Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2141

Tháng 9/2141 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Tám năm Tân Sửu; từ ngày 30/9 là tháng Chín năm Tân Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2141

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/92/8Tân TỵThuHắc đạo
T7, 2/93/8Nhâm NgọKhaiHoàng đạo
CN, 3/94/8Quý MùiBếHoàng đạo
T2, 4/95/8Giáp ThânKiếnHắc đạo
T3, 5/96/8Ất DậuTrừHoàng đạo
T4, 6/97/8Bính TuấtMãnHắc đạo
T5, 7/98/8Đinh HợiMãnHắc đạo
T6, 8/99/8Mậu TýBìnhHoàng đạo
T7, 9/910/8Kỷ SửuĐịnhHắc đạo
CN, 10/911/8Canh DầnChấpHoàng đạo
T2, 11/912/8Tân MãoPháHoàng đạo
T3, 12/913/8Nhâm ThìnNguyHắc đạo
T4, 13/914/8Quý TỵThànhHắc đạo
T5, 14/915/8Giáp NgọThuHoàng đạo
T6, 15/916/8Ất MùiKhaiHoàng đạo
T7, 16/917/8Bính ThânBếHắc đạo
CN, 17/918/8Đinh DậuKiếnHoàng đạo
T2, 18/919/8Mậu TuấtTrừHắc đạo
T3, 19/920/8Kỷ HợiMãnHắc đạo
T4, 20/921/8Canh TýBìnhHoàng đạo
T5, 21/922/8Tân SửuĐịnhHắc đạo
T6, 22/923/8Nhâm DầnChấpHoàng đạo
T7, 23/924/8Quý MãoPháHoàng đạo
CN, 24/925/8Giáp ThìnNguyHắc đạo
T2, 25/926/8Ất TỵThànhHắc đạo
T3, 26/927/8Bính NgọThuHoàng đạo
T4, 27/928/8Đinh MùiKhaiHoàng đạo
T5, 28/929/8Mậu ThânBếHắc đạo
T6, 29/930/8Kỷ DậuKiếnHoàng đạo
T7, 30/91/9Canh TuấtTrừHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2141

2/9 3/9 5/9 8/9 10/9 11/9 14/9 15/9 17/9 20/9 22/9 23/9 26/9 27/9 29/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2141

  • 2/9 (3/8 âm) – Quốc khánh
  • 14/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 7/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›