Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2141

Tháng 5/2141 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Tân Sửu; từ ngày 6/5 là tháng Tư năm Tân Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2141

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/525/3Mậu DầnKhaiHoàng đạo
T3, 2/526/3Kỷ MãoBếHắc đạo
T4, 3/527/3Canh ThìnKiếnHoàng đạo
T5, 4/528/3Tân TỵTrừHoàng đạo
T6, 5/529/3Nhâm NgọTrừHắc đạo
T7, 6/51/4Quý MùiMãnHoàng đạo
CN, 7/52/4Giáp ThânBìnhHắc đạo
T2, 8/53/4Ất DậuĐịnhHắc đạo
T3, 9/54/4Bính TuấtChấpHoàng đạo
T4, 10/55/4Đinh HợiPháHoàng đạo
T5, 11/56/4Mậu TýNguyHắc đạo
T6, 12/57/4Kỷ SửuThànhHoàng đạo
T7, 13/58/4Canh DầnThuHắc đạo
CN, 14/59/4Tân MãoKhaiHắc đạo
T2, 15/510/4Nhâm ThìnBếHoàng đạo
T3, 16/511/4Quý TỵKiếnHắc đạo
T4, 17/512/4Giáp NgọTrừHoàng đạo
T5, 18/513/4Ất MùiMãnHoàng đạo
T6, 19/514/4Bính ThânBìnhHắc đạo
T7, 20/515/4Đinh DậuĐịnhHắc đạo
CN, 21/516/4Mậu TuấtChấpHoàng đạo
T2, 22/517/4Kỷ HợiPháHoàng đạo
T3, 23/518/4Canh TýNguyHắc đạo
T4, 24/519/4Tân SửuThànhHoàng đạo
T5, 25/520/4Nhâm DầnThuHắc đạo
T6, 26/521/4Quý MãoKhaiHắc đạo
T7, 27/522/4Giáp ThìnBếHoàng đạo
CN, 28/523/4Ất TỵKiếnHắc đạo
T2, 29/524/4Bính NgọTrừHoàng đạo
T3, 30/525/4Đinh MùiMãnHoàng đạo
T4, 31/526/4Mậu ThânBìnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2141

1/5 3/5 4/5 6/5 9/5 10/5 12/5 15/5 17/5 18/5 21/5 22/5 24/5 27/5 29/5 30/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2141

  • 1/5 (25/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (2/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (14/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 20/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›