Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2141

Tháng 11/2141 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Mười năm Tân Sửu; từ ngày 28/11 là tháng Mười một năm Tân Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2141

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/113/10Nhâm NgọThànhHoàng đạo
T5, 2/114/10Quý MùiThuHoàng đạo
T6, 3/115/10Giáp ThânKhaiHắc đạo
T7, 4/116/10Ất DậuBếHắc đạo
CN, 5/117/10Bính TuấtKiếnHoàng đạo
T2, 6/118/10Đinh HợiTrừHoàng đạo
T3, 7/119/10Mậu TýTrừHắc đạo
T4, 8/1110/10Kỷ SửuMãnHoàng đạo
T5, 9/1111/10Canh DầnBìnhHắc đạo
T6, 10/1112/10Tân MãoĐịnhHắc đạo
T7, 11/1113/10Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
CN, 12/1114/10Quý TỵPháHắc đạo
T2, 13/1115/10Giáp NgọNguyHoàng đạo
T3, 14/1116/10Ất MùiThànhHoàng đạo
T4, 15/1117/10Bính ThânThuHắc đạo
T5, 16/1118/10Đinh DậuKhaiHắc đạo
T6, 17/1119/10Mậu TuấtBếHoàng đạo
T7, 18/1120/10Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
CN, 19/1121/10Canh TýTrừHắc đạo
T2, 20/1122/10Tân SửuMãnHoàng đạo
T3, 21/1123/10Nhâm DầnBìnhHắc đạo
T4, 22/1124/10Quý MãoĐịnhHắc đạo
T5, 23/1125/10Giáp ThìnChấpHoàng đạo
T6, 24/1126/10Ất TỵPháHắc đạo
T7, 25/1127/10Bính NgọNguyHoàng đạo
CN, 26/1128/10Đinh MùiThànhHoàng đạo
T2, 27/1129/10Mậu ThânThuHắc đạo
T3, 28/111/11Kỷ DậuKhaiHoàng đạo
T4, 29/112/11Canh TuấtBếHắc đạo
T5, 30/113/11Tân HợiKiếnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2141

1/11 2/11 5/11 6/11 8/11 11/11 13/11 14/11 17/11 18/11 20/11 23/11 25/11 26/11 28/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2141

  • 8/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (22/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›