Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2141

Tháng 4/2141 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Tân Sửu; từ ngày 7/4 là tháng Ba năm Tân Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2141

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/425/2Mậu ThânChấpHắc đạo
CN, 2/426/2Kỷ DậuPháHoàng đạo
T2, 3/427/2Canh TuấtNguyHắc đạo
T3, 4/428/2Tân HợiNguyHắc đạo
T4, 5/429/2Nhâm TýThànhHoàng đạo
T5, 6/430/2Quý SửuThuHắc đạo
T6, 7/41/3Giáp DầnKhaiHoàng đạo
T7, 8/42/3Ất MãoBếHắc đạo
CN, 9/43/3Bính ThìnKiếnHoàng đạo
T2, 10/44/3Đinh TỵTrừHoàng đạo
T3, 11/45/3Mậu NgọMãnHắc đạo
T4, 12/46/3Kỷ MùiBìnhHắc đạo
T5, 13/47/3Canh ThânĐịnhHoàng đạo
T6, 14/48/3Tân DậuChấpHoàng đạo
T7, 15/49/3Nhâm TuấtPháHắc đạo
CN, 16/410/3Quý HợiNguyHoàng đạo
T2, 17/411/3Giáp TýThànhHắc đạo
T3, 18/412/3Ất SửuThuHắc đạo
T4, 19/413/3Bính DầnKhaiHoàng đạo
T5, 20/414/3Đinh MãoBếHắc đạo
T6, 21/415/3Mậu ThìnKiếnHoàng đạo
T7, 22/416/3Kỷ TỵTrừHoàng đạo
CN, 23/417/3Canh NgọMãnHắc đạo
T2, 24/418/3Tân MùiBìnhHắc đạo
T3, 25/419/3Nhâm ThânĐịnhHoàng đạo
T4, 26/420/3Quý DậuChấpHoàng đạo
T5, 27/421/3Giáp TuấtPháHắc đạo
T6, 28/422/3Ất HợiNguyHoàng đạo
T7, 29/423/3Bính TýThànhHắc đạo
CN, 30/424/3Đinh SửuThuHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2141

2/4 5/4 7/4 9/4 10/4 13/4 14/4 16/4 19/4 21/4 22/4 25/4 26/4 28/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2141

  • 9/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 16/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (24/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›