Âm lịch năm Tân Sửu

Tháng 11 âm lịch năm 2141

Mùng 1 tháng 11 âm lịch năm 2141 là Thứ Ba, 28/11/2141; rằm tháng 11 là Thứ Ba, 12/12/2141. Tháng Mười một này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Canh Tý năm Tân Sửu.

Đổi ngày tháng 11 âm lịch 2141 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/11)Thứ Ba, 28/11/2141Kỷ DậuHoàng đạo
Mùng 2 (2/11)Thứ Tư, 29/11/2141Canh TuấtHắc đạo
Mùng 3 (3/11)Thứ Năm, 30/11/2141Tân HợiHắc đạo
Mùng 4 (4/11)Thứ Sáu, 1/12/2141Nhâm TýHoàng đạo
Mùng 5 (5/11)Thứ Bảy, 2/12/2141Quý SửuHoàng đạo
Mùng 6 (6/11)Chủ Nhật, 3/12/2141Giáp DầnHắc đạo
Mùng 7 (7/11)Thứ Hai, 4/12/2141Ất MãoHoàng đạo
Mùng 8 (8/11)Thứ Ba, 5/12/2141Bính ThìnHắc đạo
Mùng 9 (9/11)Thứ Tư, 6/12/2141Đinh TỵHắc đạo
Mùng 10 (10/11)Thứ Năm, 7/12/2141Mậu NgọHoàng đạo
Ngày 11 (11/11)Thứ Sáu, 8/12/2141Kỷ MùiHắc đạo
Ngày 12 (12/11)Thứ Bảy, 9/12/2141Canh ThânHoàng đạo
Ngày 13 (13/11)Chủ Nhật, 10/12/2141Tân DậuHoàng đạo
Ngày 14 (14/11)Thứ Hai, 11/12/2141Nhâm TuấtHắc đạo
Rằm (15/11)Thứ Ba, 12/12/2141Quý HợiHắc đạo
Ngày 16 (16/11)Thứ Tư, 13/12/2141Giáp TýHoàng đạo
Ngày 17 (17/11)Thứ Năm, 14/12/2141Ất SửuHoàng đạo
Ngày 18 (18/11)Thứ Sáu, 15/12/2141Bính DầnHắc đạo
Ngày 19 (19/11)Thứ Bảy, 16/12/2141Đinh MãoHoàng đạo
Ngày 20 (20/11)Chủ Nhật, 17/12/2141Mậu ThìnHắc đạo
Ngày 21 (21/11)Thứ Hai, 18/12/2141Kỷ TỵHắc đạo
Ngày 22 (22/11)Thứ Ba, 19/12/2141Canh NgọHoàng đạo
Ngày 23 (23/11)Thứ Tư, 20/12/2141Tân MùiHắc đạo
Ngày 24 (24/11)Thứ Năm, 21/12/2141Nhâm ThânHoàng đạo
Ngày 25 (25/11)Thứ Sáu, 22/12/2141Quý DậuHoàng đạo
Ngày 26 (26/11)Thứ Bảy, 23/12/2141Giáp TuấtHắc đạo
Ngày 27 (27/11)Chủ Nhật, 24/12/2141Ất HợiHắc đạo
Ngày 28 (28/11)Thứ Hai, 25/12/2141Bính TýHoàng đạo
Ngày 29 (29/11)Thứ Ba, 26/12/2141Đinh SửuHoàng đạo
Ngày 30 (30/11)Thứ Tư, 27/12/2141Mậu DầnHắc đạo

Ngày tốt trong tháng 11 âm lịch

Cưới hỏi
1 12 16 17 24 25 26 28 30
Khai trương
1 12 16 17 24 25 26 28 30
Chuyển nhà, nhập trạch
1 12 16 17 24 25 26 28
Động thổ, xây nhà
1 12 16 17 19 24 25 26 28
Mua xe
1 12 16 17 24 25 26 28 30
Ký hợp đồng
1 12 16 17 24 25 26 28
Xuất hành, đi xa
1 12 16 17 19 24 25 26 28
Cắt tóc
1 4 12 16 17 24 25 26 28 29 30

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›