Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 1998

Tháng 9/1998 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Mậu Dần; từ ngày 21/9 là tháng Tám năm Mậu Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/1998

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/911/7Tân HợiBìnhHắc đạo
T4, 2/912/7Nhâm TýĐịnhHoàng đạo
T5, 3/913/7Quý SửuChấpHoàng đạo
T6, 4/914/7Giáp DầnPháHắc đạo
T7, 5/915/7Ất MãoNguyHắc đạo
CN, 6/916/7Bính ThìnThànhHoàng đạo
T2, 7/917/7Đinh TỵThuHoàng đạo
T3, 8/918/7Mậu NgọThuHắc đạo
T4, 9/919/7Kỷ MùiKhaiHoàng đạo
T5, 10/920/7Canh ThânBếHắc đạo
T6, 11/921/7Tân DậuKiếnHắc đạo
T7, 12/922/7Nhâm TuấtTrừHoàng đạo
CN, 13/923/7Quý HợiMãnHắc đạo
T2, 14/924/7Giáp TýBìnhHoàng đạo
T3, 15/925/7Ất SửuĐịnhHoàng đạo
T4, 16/926/7Bính DầnChấpHắc đạo
T5, 17/927/7Đinh MãoPháHắc đạo
T6, 18/928/7Mậu ThìnNguyHoàng đạo
T7, 19/929/7Kỷ TỵThànhHoàng đạo
CN, 20/930/7Canh NgọThuHắc đạo
T2, 21/91/8Tân MùiKhaiHoàng đạo
T3, 22/92/8Nhâm ThânBếHắc đạo
T4, 23/93/8Quý DậuKiếnHoàng đạo
T5, 24/94/8Giáp TuấtTrừHắc đạo
T6, 25/95/8Ất HợiMãnHắc đạo
T7, 26/96/8Bính TýBìnhHoàng đạo
CN, 27/97/8Đinh SửuĐịnhHắc đạo
T2, 28/98/8Mậu DầnChấpHoàng đạo
T3, 29/99/8Kỷ MãoPháHoàng đạo
T4, 30/910/8Canh ThìnNguyHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/1998

2/9 3/9 6/9 7/9 9/9 12/9 14/9 15/9 18/9 19/9 21/9 23/9 26/9 28/9 29/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/1998

  • 2/9 (12/7 âm) – Quốc khánh
  • 5/9 (15/7 âm) – Lễ Vu Lan (Rằm tháng Bảy)

Tiết khí trong tháng

  • 8/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›