Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 1998

Tháng 4/1998 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Mậu Dần; từ ngày 26/4 là tháng Tư năm Mậu Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/1998

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/45/3Mậu DầnBếHoàng đạo
T5, 2/46/3Kỷ MãoKiếnHắc đạo
T6, 3/47/3Canh ThìnTrừHoàng đạo
T7, 4/48/3Tân TỵMãnHoàng đạo
CN, 5/49/3Nhâm NgọMãnHắc đạo
T2, 6/410/3Quý MùiBìnhHắc đạo
T3, 7/411/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo
T4, 8/412/3Ất DậuChấpHoàng đạo
T5, 9/413/3Bính TuấtPháHắc đạo
T6, 10/414/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
T7, 11/415/3Mậu TýThànhHắc đạo
CN, 12/416/3Kỷ SửuThuHắc đạo
T2, 13/417/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
T3, 14/418/3Tân MãoBếHắc đạo
T4, 15/419/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
T5, 16/420/3Quý TỵTrừHoàng đạo
T6, 17/421/3Giáp NgọMãnHắc đạo
T7, 18/422/3Ất MùiBìnhHắc đạo
CN, 19/423/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo
T2, 20/424/3Đinh DậuChấpHoàng đạo
T3, 21/425/3Mậu TuấtPháHắc đạo
T4, 22/426/3Kỷ HợiNguyHoàng đạo
T5, 23/427/3Canh TýThànhHắc đạo
T6, 24/428/3Tân SửuThuHắc đạo
T7, 25/429/3Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
CN, 26/41/4Quý MãoBếHắc đạo
T2, 27/42/4Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T3, 28/43/4Ất TỵTrừHắc đạo
T4, 29/44/4Bính NgọMãnHoàng đạo
T5, 30/45/4Đinh MùiBìnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/1998

1/4 3/4 4/4 7/4 8/4 10/4 13/4 15/4 16/4 19/4 20/4 22/4 25/4 27/4 29/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/1998

  • 6/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (5/4 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›