Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 1998

Tháng 5/1998 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Mậu Dần; từ ngày 26/5 là tháng Năm năm Mậu Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/1998

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/56/4Mậu ThânĐịnhHắc đạo
T7, 2/57/4Kỷ DậuChấpHắc đạo
CN, 3/58/4Canh TuấtPháHoàng đạo
T2, 4/59/4Tân HợiNguyHoàng đạo
T3, 5/510/4Nhâm TýThànhHắc đạo
T4, 6/511/4Quý SửuThànhHoàng đạo
T5, 7/512/4Giáp DầnThuHắc đạo
T6, 8/513/4Ất MãoKhaiHắc đạo
T7, 9/514/4Bính ThìnBếHoàng đạo
CN, 10/515/4Đinh TỵKiếnHắc đạo
T2, 11/516/4Mậu NgọTrừHoàng đạo
T3, 12/517/4Kỷ MùiMãnHoàng đạo
T4, 13/518/4Canh ThânBìnhHắc đạo
T5, 14/519/4Tân DậuĐịnhHắc đạo
T6, 15/520/4Nhâm TuấtChấpHoàng đạo
T7, 16/521/4Quý HợiPháHoàng đạo
CN, 17/522/4Giáp TýNguyHắc đạo
T2, 18/523/4Ất SửuThànhHoàng đạo
T3, 19/524/4Bính DầnThuHắc đạo
T4, 20/525/4Đinh MãoKhaiHắc đạo
T5, 21/526/4Mậu ThìnBếHoàng đạo
T6, 22/527/4Kỷ TỵKiếnHắc đạo
T7, 23/528/4Canh NgọTrừHoàng đạo
CN, 24/529/4Tân MùiMãnHoàng đạo
T2, 25/530/4Nhâm ThânBìnhHắc đạo
T3, 26/51/5Quý DậuĐịnhHoàng đạo
T4, 27/52/5Giáp TuấtChấpHắc đạo
T5, 28/53/5Ất HợiPháHắc đạo
T6, 29/54/5Bính TýNguyHoàng đạo
T7, 30/55/5Đinh SửuThànhHoàng đạo
CN, 31/56/5Mậu DầnThuHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/1998

3/5 4/5 6/5 9/5 11/5 12/5 15/5 16/5 18/5 21/5 23/5 24/5 26/5 29/5 30/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/1998

  • 1/5 (6/4 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (12/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 10/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 19/5 (24/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 30/5 (5/5 âm) – Tết Đoan ngọ

Tiết khí trong tháng

  • 6/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›