Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 1998

Tháng 1/1998 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Chạp năm Đinh Sửu; từ ngày 28/1 là tháng Giêng năm Mậu Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/1998

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/14/12Mậu ThânThànhHoàng đạo
T6, 2/15/12Kỷ DậuThuHắc đạo
T7, 3/16/12Canh TuấtKhaiHoàng đạo
CN, 4/17/12Tân HợiBếHoàng đạo
T2, 5/18/12Nhâm TýBếHắc đạo
T3, 6/19/12Quý SửuKiếnHắc đạo
T4, 7/110/12Giáp DầnTrừHoàng đạo
T5, 8/111/12Ất MãoMãnHoàng đạo
T6, 9/112/12Bính ThìnBìnhHắc đạo
T7, 10/113/12Đinh TỵĐịnhHoàng đạo
CN, 11/114/12Mậu NgọChấpHắc đạo
T2, 12/115/12Kỷ MùiPháHắc đạo
T3, 13/116/12Canh ThânNguyHoàng đạo
T4, 14/117/12Tân DậuThànhHắc đạo
T5, 15/118/12Nhâm TuấtThuHoàng đạo
T6, 16/119/12Quý HợiKhaiHoàng đạo
T7, 17/120/12Giáp TýBếHắc đạo
CN, 18/121/12Ất SửuKiếnHắc đạo
T2, 19/122/12Bính DầnTrừHoàng đạo
T3, 20/123/12Đinh MãoMãnHoàng đạo
T4, 21/124/12Mậu ThìnBìnhHắc đạo
T5, 22/125/12Kỷ TỵĐịnhHoàng đạo
T6, 23/126/12Canh NgọChấpHắc đạo
T7, 24/127/12Tân MùiPháHắc đạo
CN, 25/128/12Nhâm ThânNguyHoàng đạo
T2, 26/129/12Quý DậuThànhHắc đạo
T3, 27/130/12Giáp TuấtThuHoàng đạo
T4, 28/11/1Ất HợiKhaiHắc đạo
T5, 29/12/1Bính TýBếHoàng đạo
T6, 30/13/1Đinh SửuKiếnHoàng đạo
T7, 31/14/1Mậu DầnTrừHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/1998

1/1 3/1 4/1 7/1 8/1 10/1 13/1 15/1 16/1 19/1 20/1 22/1 25/1 27/1 29/1 30/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/1998

  • 1/1 (4/12 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (12/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 20/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 27/1 (30/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 28/1 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 29/1 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 30/1 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›