Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 1951

Tháng 9/1951 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Tám năm Tân Mão.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/1951

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/91/8Giáp ThìnThànhHắc đạo
CN, 2/92/8Ất TỵThuHắc đạo
T2, 3/93/8Bính NgọKhaiHoàng đạo
T3, 4/94/8Đinh MùiBếHoàng đạo
T4, 5/95/8Mậu ThânKiếnHắc đạo
T5, 6/96/8Kỷ DậuTrừHoàng đạo
T6, 7/97/8Canh TuấtMãnHắc đạo
T7, 8/98/8Tân HợiMãnHắc đạo
CN, 9/99/8Nhâm TýBìnhHoàng đạo
T2, 10/910/8Quý SửuĐịnhHắc đạo
T3, 11/911/8Giáp DầnChấpHoàng đạo
T4, 12/912/8Ất MãoPháHoàng đạo
T5, 13/913/8Bính ThìnNguyHắc đạo
T6, 14/914/8Đinh TỵThànhHắc đạo
T7, 15/915/8Mậu NgọThuHoàng đạo
CN, 16/916/8Kỷ MùiKhaiHoàng đạo
T2, 17/917/8Canh ThânBếHắc đạo
T3, 18/918/8Tân DậuKiếnHoàng đạo
T4, 19/919/8Nhâm TuấtTrừHắc đạo
T5, 20/920/8Quý HợiMãnHắc đạo
T6, 21/921/8Giáp TýBìnhHoàng đạo
T7, 22/922/8Ất SửuĐịnhHắc đạo
CN, 23/923/8Bính DầnChấpHoàng đạo
T2, 24/924/8Đinh MãoPháHoàng đạo
T3, 25/925/8Mậu ThìnNguyHắc đạo
T4, 26/926/8Kỷ TỵThànhHắc đạo
T5, 27/927/8Canh NgọThuHoàng đạo
T6, 28/928/8Tân MùiKhaiHoàng đạo
T7, 29/929/8Nhâm ThânBếHắc đạo
CN, 30/930/8Quý DậuKiếnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/1951

3/9 4/9 6/9 9/9 11/9 12/9 15/9 16/9 18/9 21/9 23/9 24/9 27/9 28/9 30/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/1951

  • 2/9 (2/8 âm) – Quốc khánh
  • 15/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 8/9 – Bạch lộ
  • 24/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›