Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 1951

Tháng 4/1951 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Tân Mão; từ ngày 6/4 là tháng Ba năm Tân Mão.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/1951

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/425/2Tân MùiĐịnhHoàng đạo
T2, 2/426/2Nhâm ThânChấpHắc đạo
T3, 3/427/2Quý DậuPháHoàng đạo
T4, 4/428/2Giáp TuấtNguyHắc đạo
T5, 5/429/2Ất HợiNguyHắc đạo
T6, 6/41/3Bính TýThànhHắc đạo
T7, 7/42/3Đinh SửuThuHắc đạo
CN, 8/43/3Mậu DầnKhaiHoàng đạo
T2, 9/44/3Kỷ MãoBếHắc đạo
T3, 10/45/3Canh ThìnKiếnHoàng đạo
T4, 11/46/3Tân TỵTrừHoàng đạo
T5, 12/47/3Nhâm NgọMãnHắc đạo
T6, 13/48/3Quý MùiBìnhHắc đạo
T7, 14/49/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo
CN, 15/410/3Ất DậuChấpHoàng đạo
T2, 16/411/3Bính TuấtPháHắc đạo
T3, 17/412/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
T4, 18/413/3Mậu TýThànhHắc đạo
T5, 19/414/3Kỷ SửuThuHắc đạo
T6, 20/415/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
T7, 21/416/3Tân MãoBếHắc đạo
CN, 22/417/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
T2, 23/418/3Quý TỵTrừHoàng đạo
T3, 24/419/3Giáp NgọMãnHắc đạo
T4, 25/420/3Ất MùiBìnhHắc đạo
T5, 26/421/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo
T6, 27/422/3Đinh DậuChấpHoàng đạo
T7, 28/423/3Mậu TuấtPháHắc đạo
CN, 29/424/3Kỷ HợiNguyHoàng đạo
T2, 30/425/3Canh TýThànhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/1951

1/4 3/4 8/4 10/4 11/4 14/4 15/4 17/4 20/4 22/4 23/4 26/4 27/4 29/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/1951

  • 8/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 15/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (25/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 21/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›