Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 1951

Tháng 11/1951 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Mười năm Tân Mão; từ ngày 29/11 là tháng Mười một năm Tân Mão.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/1951

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/113/10Ất TỵNguyHắc đạo
T6, 2/114/10Bính NgọThànhHoàng đạo
T7, 3/115/10Đinh MùiThuHoàng đạo
CN, 4/116/10Mậu ThânKhaiHắc đạo
T2, 5/117/10Kỷ DậuBếHắc đạo
T3, 6/118/10Canh TuấtKiếnHoàng đạo
T4, 7/119/10Tân HợiTrừHoàng đạo
T5, 8/1110/10Nhâm TýTrừHắc đạo
T6, 9/1111/10Quý SửuMãnHoàng đạo
T7, 10/1112/10Giáp DầnBìnhHắc đạo
CN, 11/1113/10Ất MãoĐịnhHắc đạo
T2, 12/1114/10Bính ThìnChấpHoàng đạo
T3, 13/1115/10Đinh TỵPháHắc đạo
T4, 14/1116/10Mậu NgọNguyHoàng đạo
T5, 15/1117/10Kỷ MùiThànhHoàng đạo
T6, 16/1118/10Canh ThânThuHắc đạo
T7, 17/1119/10Tân DậuKhaiHắc đạo
CN, 18/1120/10Nhâm TuấtBếHoàng đạo
T2, 19/1121/10Quý HợiKiếnHoàng đạo
T3, 20/1122/10Giáp TýTrừHắc đạo
T4, 21/1123/10Ất SửuMãnHoàng đạo
T5, 22/1124/10Bính DầnBìnhHắc đạo
T6, 23/1125/10Đinh MãoĐịnhHắc đạo
T7, 24/1126/10Mậu ThìnChấpHoàng đạo
CN, 25/1127/10Kỷ TỵPháHắc đạo
T2, 26/1128/10Canh NgọNguyHoàng đạo
T3, 27/1129/10Tân MùiThànhHoàng đạo
T4, 28/1130/10Nhâm ThânThuHắc đạo
T5, 29/111/11Quý DậuKhaiHoàng đạo
T6, 30/112/11Giáp TuấtBếHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/1951

2/11 3/11 6/11 7/11 9/11 12/11 14/11 15/11 18/11 19/11 21/11 24/11 26/11 27/11 29/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/1951

  • 8/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (22/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 8/11 – Lập đông
  • 23/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›