Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 1942

Tháng 9/1942 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Nhâm Ngọ; từ ngày 10/9 là tháng Tám năm Nhâm Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/1942

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/921/7Đinh TỵThuHoàng đạo
T4, 2/922/7Mậu NgọKhaiHắc đạo
T5, 3/923/7Kỷ MùiBếHoàng đạo
T6, 4/924/7Canh ThânKiếnHắc đạo
T7, 5/925/7Tân DậuTrừHắc đạo
CN, 6/926/7Nhâm TuấtMãnHoàng đạo
T2, 7/927/7Quý HợiBìnhHắc đạo
T3, 8/928/7Giáp TýBìnhHoàng đạo
T4, 9/929/7Ất SửuĐịnhHoàng đạo
T5, 10/91/8Bính DầnChấpHoàng đạo
T6, 11/92/8Đinh MãoPháHoàng đạo
T7, 12/93/8Mậu ThìnNguyHắc đạo
CN, 13/94/8Kỷ TỵThànhHắc đạo
T2, 14/95/8Canh NgọThuHoàng đạo
T3, 15/96/8Tân MùiKhaiHoàng đạo
T4, 16/97/8Nhâm ThânBếHắc đạo
T5, 17/98/8Quý DậuKiếnHoàng đạo
T6, 18/99/8Giáp TuấtTrừHắc đạo
T7, 19/910/8Ất HợiMãnHắc đạo
CN, 20/911/8Bính TýBìnhHoàng đạo
T2, 21/912/8Đinh SửuĐịnhHắc đạo
T3, 22/913/8Mậu DầnChấpHoàng đạo
T4, 23/914/8Kỷ MãoPháHoàng đạo
T5, 24/915/8Canh ThìnNguyHắc đạo
T6, 25/916/8Tân TỵThànhHắc đạo
T7, 26/917/8Nhâm NgọThuHoàng đạo
CN, 27/918/8Quý MùiKhaiHoàng đạo
T2, 28/919/8Giáp ThânBếHắc đạo
T3, 29/920/8Ất DậuKiếnHoàng đạo
T4, 30/921/8Bính TuấtTrừHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/1942

1/9 3/9 6/9 8/9 9/9 10/9 11/9 14/9 15/9 17/9 20/9 22/9 23/9 26/9 27/9 29/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/1942

  • 2/9 (22/7 âm) – Quốc khánh
  • 24/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 8/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›