Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 1942

Tháng 4/1942 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Nhâm Ngọ; từ ngày 15/4 là tháng Ba năm Nhâm Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/1942

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/416/2Giáp ThânChấpHắc đạo
T5, 2/417/2Ất DậuPháHoàng đạo
T6, 3/418/2Bính TuấtNguyHắc đạo
T7, 4/419/2Đinh HợiThànhHắc đạo
CN, 5/420/2Mậu TýThànhHoàng đạo
T2, 6/421/2Kỷ SửuThuHắc đạo
T3, 7/422/2Canh DầnKhaiHoàng đạo
T4, 8/423/2Tân MãoBếHoàng đạo
T5, 9/424/2Nhâm ThìnKiếnHắc đạo
T6, 10/425/2Quý TỵTrừHắc đạo
T7, 11/426/2Giáp NgọMãnHoàng đạo
CN, 12/427/2Ất MùiBìnhHoàng đạo
T2, 13/428/2Bính ThânĐịnhHắc đạo
T3, 14/429/2Đinh DậuChấpHoàng đạo
T4, 15/41/3Mậu TuấtPháHắc đạo
T5, 16/42/3Kỷ HợiNguyHoàng đạo
T6, 17/43/3Canh TýThànhHắc đạo
T7, 18/44/3Tân SửuThuHắc đạo
CN, 19/45/3Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
T2, 20/46/3Quý MãoBếHắc đạo
T3, 21/47/3Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T4, 22/48/3Ất TỵTrừHoàng đạo
T5, 23/49/3Bính NgọMãnHắc đạo
T6, 24/410/3Đinh MùiBìnhHắc đạo
T7, 25/411/3Mậu ThânĐịnhHoàng đạo
CN, 26/412/3Kỷ DậuChấpHoàng đạo
T2, 27/413/3Canh TuấtPháHắc đạo
T3, 28/414/3Tân HợiNguyHoàng đạo
T4, 29/415/3Nhâm TýThànhHắc đạo
T5, 30/416/3Quý SửuThuHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/1942

2/4 5/4 7/4 8/4 11/4 12/4 14/4 16/4 19/4 21/4 22/4 25/4 26/4 28/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/1942

  • 4/4 (19/2 âm) – Vía Quán Thế Âm đản sinh
  • 17/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 24/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (16/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 21/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›