Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 1942

Tháng 5/1942 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Nhâm Ngọ; từ ngày 15/5 là tháng Tư năm Nhâm Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/1942

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/517/3Giáp DầnKhaiHoàng đạo
T7, 2/518/3Ất MãoBếHắc đạo
CN, 3/519/3Bính ThìnKiếnHoàng đạo
T2, 4/520/3Đinh TỵTrừHoàng đạo
T3, 5/521/3Mậu NgọMãnHắc đạo
T4, 6/522/3Kỷ MùiMãnHắc đạo
T5, 7/523/3Canh ThânBìnhHoàng đạo
T6, 8/524/3Tân DậuĐịnhHoàng đạo
T7, 9/525/3Nhâm TuấtChấpHắc đạo
CN, 10/526/3Quý HợiPháHoàng đạo
T2, 11/527/3Giáp TýNguyHắc đạo
T3, 12/528/3Ất SửuThànhHắc đạo
T4, 13/529/3Bính DầnThuHoàng đạo
T5, 14/530/3Đinh MãoKhaiHắc đạo
T6, 15/51/4Mậu ThìnBếHoàng đạo
T7, 16/52/4Kỷ TỵKiếnHắc đạo
CN, 17/53/4Canh NgọTrừHoàng đạo
T2, 18/54/4Tân MùiMãnHoàng đạo
T3, 19/55/4Nhâm ThânBìnhHắc đạo
T4, 20/56/4Quý DậuĐịnhHắc đạo
T5, 21/57/4Giáp TuấtChấpHoàng đạo
T6, 22/58/4Ất HợiPháHoàng đạo
T7, 23/59/4Bính TýNguyHắc đạo
CN, 24/510/4Đinh SửuThànhHoàng đạo
T2, 25/511/4Mậu DầnThuHắc đạo
T3, 26/512/4Kỷ MãoKhaiHắc đạo
T4, 27/513/4Canh ThìnBếHoàng đạo
T5, 28/514/4Tân TỵKiếnHắc đạo
T6, 29/515/4Nhâm NgọTrừHoàng đạo
T7, 30/516/4Quý MùiMãnHoàng đạo
CN, 31/517/4Giáp ThânBìnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/1942

1/5 3/5 4/5 7/5 8/5 10/5 13/5 15/5 17/5 18/5 21/5 22/5 24/5 27/5 29/5 30/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/1942

  • 1/5 (17/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (23/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (5/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 29/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản

Tiết khí trong tháng

  • 6/5 – Lập hạ
  • 22/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›