Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 7 năm 1928

Tháng 7/1928 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Năm năm Mậu Thìn; từ ngày 17/7 là tháng Sáu năm Mậu Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/1928

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/714/5Nhâm DầnThànhHắc đạo
T2, 2/715/5Quý MãoThuHoàng đạo
T3, 3/716/5Giáp ThìnKhaiHắc đạo
T4, 4/717/5Ất TỵBếHắc đạo
T5, 5/718/5Bính NgọKiếnHoàng đạo
T6, 6/719/5Đinh MùiTrừHắc đạo
T7, 7/720/5Mậu ThânTrừHoàng đạo
CN, 8/721/5Kỷ DậuMãnHoàng đạo
T2, 9/722/5Canh TuấtBìnhHắc đạo
T3, 10/723/5Tân HợiĐịnhHắc đạo
T4, 11/724/5Nhâm TýChấpHoàng đạo
T5, 12/725/5Quý SửuPháHoàng đạo
T6, 13/726/5Giáp DầnNguyHắc đạo
T7, 14/727/5Ất MãoThànhHoàng đạo
CN, 15/728/5Bính ThìnThuHắc đạo
T2, 16/729/5Đinh TỵKhaiHắc đạo
T3, 17/71/6Mậu NgọBếHắc đạo
T4, 18/72/6Kỷ MùiKiếnHắc đạo
T5, 19/73/6Canh ThânTrừHoàng đạo
T6, 20/74/6Tân DậuMãnHắc đạo
T7, 21/75/6Nhâm TuấtBìnhHoàng đạo
CN, 22/76/6Quý HợiĐịnhHoàng đạo
T2, 23/77/6Giáp TýChấpHắc đạo
T3, 24/78/6Ất SửuPháHắc đạo
T4, 25/79/6Bính DầnNguyHoàng đạo
T5, 26/710/6Đinh MãoThànhHoàng đạo
T6, 27/711/6Mậu ThìnThuHắc đạo
T7, 28/712/6Kỷ TỵKhaiHoàng đạo
CN, 29/713/6Canh NgọBếHắc đạo
T2, 30/714/6Tân MùiKiếnHắc đạo
T3, 31/715/6Nhâm ThânTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/1928

2/7 5/7 7/7 8/7 11/7 12/7 14/7 19/7 21/7 22/7 25/7 26/7 28/7 31/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/1928

  • 27/7 (11/6 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ

Tiết khí trong tháng

  • 7/7 – Tiểu thử
  • 23/7 – Đại thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›