Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 1928

Tháng 4/1928 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai (nhuận) năm Mậu Thìn; từ ngày 20/4 là tháng Ba năm Mậu Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/1928

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/411/2NTân MùiĐịnhHoàng đạo
T2, 2/412/2NNhâm ThânChấpHắc đạo
T3, 3/413/2NQuý DậuPháHoàng đạo
T4, 4/414/2NGiáp TuấtNguyHắc đạo
T5, 5/415/2NẤt HợiNguyHắc đạo
T6, 6/416/2NBính TýThànhHoàng đạo
T7, 7/417/2NĐinh SửuThuHắc đạo
CN, 8/418/2NMậu DầnKhaiHoàng đạo
T2, 9/419/2NKỷ MãoBếHoàng đạo
T3, 10/420/2NCanh ThìnKiếnHắc đạo
T4, 11/421/2NTân TỵTrừHắc đạo
T5, 12/422/2NNhâm NgọMãnHoàng đạo
T6, 13/423/2NQuý MùiBìnhHoàng đạo
T7, 14/424/2NGiáp ThânĐịnhHắc đạo
CN, 15/425/2NẤt DậuChấpHoàng đạo
T2, 16/426/2NBính TuấtPháHắc đạo
T3, 17/427/2NĐinh HợiNguyHắc đạo
T4, 18/428/2NMậu TýThànhHoàng đạo
T5, 19/429/2NKỷ SửuThuHắc đạo
T6, 20/41/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
T7, 21/42/3Tân MãoBếHắc đạo
CN, 22/43/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
T2, 23/44/3Quý TỵTrừHoàng đạo
T3, 24/45/3Giáp NgọMãnHắc đạo
T4, 25/46/3Ất MùiBìnhHắc đạo
T5, 26/47/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo
T6, 27/48/3Đinh DậuChấpHoàng đạo
T7, 28/49/3Mậu TuấtPháHắc đạo
CN, 29/410/3Kỷ HợiNguyHoàng đạo
T2, 30/411/3Canh TýThànhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/1928

1/4 3/4 6/4 8/4 9/4 12/4 13/4 15/4 18/4 20/4 22/4 23/4 26/4 27/4 29/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/1928

  • 22/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 29/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (11/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›