Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 1928

Tháng 5/1928 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Mậu Thìn; từ ngày 19/5 là tháng Tư năm Mậu Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/1928

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/512/3Tân SửuThuHắc đạo
T4, 2/513/3Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
T5, 3/514/3Quý MãoBếHắc đạo
T6, 4/515/3Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T7, 5/516/3Ất TỵTrừHoàng đạo
CN, 6/517/3Bính NgọTrừHắc đạo
T2, 7/518/3Đinh MùiMãnHắc đạo
T3, 8/519/3Mậu ThânBìnhHoàng đạo
T4, 9/520/3Kỷ DậuĐịnhHoàng đạo
T5, 10/521/3Canh TuấtChấpHắc đạo
T6, 11/522/3Tân HợiPháHoàng đạo
T7, 12/523/3Nhâm TýNguyHắc đạo
CN, 13/524/3Quý SửuThànhHắc đạo
T2, 14/525/3Giáp DầnThuHoàng đạo
T3, 15/526/3Ất MãoKhaiHắc đạo
T4, 16/527/3Bính ThìnBếHoàng đạo
T5, 17/528/3Đinh TỵKiếnHoàng đạo
T6, 18/529/3Mậu NgọTrừHắc đạo
T7, 19/51/4Kỷ MùiMãnHoàng đạo
CN, 20/52/4Canh ThânBìnhHắc đạo
T2, 21/53/4Tân DậuĐịnhHắc đạo
T3, 22/54/4Nhâm TuấtChấpHoàng đạo
T4, 23/55/4Quý HợiPháHoàng đạo
T5, 24/56/4Giáp TýNguyHắc đạo
T6, 25/57/4Ất SửuThànhHoàng đạo
T7, 26/58/4Bính DầnThuHắc đạo
CN, 27/59/4Đinh MãoKhaiHắc đạo
T2, 28/510/4Mậu ThìnBếHoàng đạo
T3, 29/511/4Kỷ TỵKiếnHắc đạo
T4, 30/512/4Canh NgọTrừHoàng đạo
T5, 31/513/4Tân MùiMãnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/1928

2/5 4/5 5/5 8/5 9/5 11/5 14/5 16/5 17/5 19/5 22/5 23/5 25/5 28/5 30/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/1928

  • 1/5 (12/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (18/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (1/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 6/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›