Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 1928

Tháng 1/1928 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Chạp năm Đinh Mão; từ ngày 23/1 là tháng Giêng năm Mậu Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/1928

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/19/12Canh TýKiếnHắc đạo
T2, 2/110/12Tân SửuTrừHắc đạo
T3, 3/111/12Nhâm DầnMãnHoàng đạo
T4, 4/112/12Quý MãoBìnhHoàng đạo
T5, 5/113/12Giáp ThìnĐịnhHắc đạo
T6, 6/114/12Ất TỵĐịnhHoàng đạo
T7, 7/115/12Bính NgọChấpHắc đạo
CN, 8/116/12Đinh MùiPháHắc đạo
T2, 9/117/12Mậu ThânNguyHoàng đạo
T3, 10/118/12Kỷ DậuThànhHắc đạo
T4, 11/119/12Canh TuấtThuHoàng đạo
T5, 12/120/12Tân HợiKhaiHoàng đạo
T6, 13/121/12Nhâm TýBếHắc đạo
T7, 14/122/12Quý SửuKiếnHắc đạo
CN, 15/123/12Giáp DầnTrừHoàng đạo
T2, 16/124/12Ất MãoMãnHoàng đạo
T3, 17/125/12Bính ThìnBìnhHắc đạo
T4, 18/126/12Đinh TỵĐịnhHoàng đạo
T5, 19/127/12Mậu NgọChấpHắc đạo
T6, 20/128/12Kỷ MùiPháHắc đạo
T7, 21/129/12Canh ThânNguyHoàng đạo
CN, 22/130/12Tân DậuThànhHắc đạo
T2, 23/11/1Nhâm TuấtThuHoàng đạo
T3, 24/12/1Quý HợiKhaiHắc đạo
T4, 25/13/1Giáp TýBếHoàng đạo
T5, 26/14/1Ất SửuKiếnHoàng đạo
T6, 27/15/1Bính DầnTrừHắc đạo
T7, 28/16/1Đinh MãoMãnHắc đạo
CN, 29/17/1Mậu ThìnBìnhHoàng đạo
T2, 30/18/1Kỷ TỵĐịnhHoàng đạo
T3, 31/19/1Canh NgọChấpHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/1928

3/1 4/1 6/1 9/1 11/1 12/1 15/1 16/1 18/1 21/1 23/1 25/1 26/1 29/1 30/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/1928

  • 1/1 (9/12 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (17/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 15/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 22/1 (30/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 23/1 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 24/1 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 25/1 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết

Tiết khí trong tháng

  • 6/1 – Tiểu hàn
  • 21/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›