Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 10 năm 1928

Tháng 10/1928 dương lịch: từ ngày 1/10 là tháng Tám năm Mậu Thìn; từ ngày 13/10 là tháng Chín năm Mậu Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 10/1928

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/1018/8Giáp TuấtTrừHắc đạo
T3, 2/1019/8Ất HợiMãnHắc đạo
T4, 3/1020/8Bính TýBìnhHoàng đạo
T5, 4/1021/8Đinh SửuĐịnhHắc đạo
T6, 5/1022/8Mậu DầnChấpHoàng đạo
T7, 6/1023/8Kỷ MãoPháHoàng đạo
CN, 7/1024/8Canh ThìnNguyHắc đạo
T2, 8/1025/8Tân TỵNguyHắc đạo
T3, 9/1026/8Nhâm NgọThànhHoàng đạo
T4, 10/1027/8Quý MùiThuHoàng đạo
T5, 11/1028/8Giáp ThânKhaiHắc đạo
T6, 12/1029/8Ất DậuBếHoàng đạo
T7, 13/101/9Bính TuấtKiếnHắc đạo
CN, 14/102/9Đinh HợiTrừHoàng đạo
T2, 15/103/9Mậu TýMãnHắc đạo
T3, 16/104/9Kỷ SửuBìnhHắc đạo
T4, 17/105/9Canh DầnĐịnhHoàng đạo
T5, 18/106/9Tân MãoChấpHắc đạo
T6, 19/107/9Nhâm ThìnPháHoàng đạo
T7, 20/108/9Quý TỵNguyHoàng đạo
CN, 21/109/9Giáp NgọThànhHắc đạo
T2, 22/1010/9Ất MùiThuHắc đạo
T3, 23/1011/9Bính ThânKhaiHoàng đạo
T4, 24/1012/9Đinh DậuBếHoàng đạo
T5, 25/1013/9Mậu TuấtKiếnHắc đạo
T6, 26/1014/9Kỷ HợiTrừHoàng đạo
T7, 27/1015/9Canh TýMãnHắc đạo
CN, 28/1016/9Tân SửuBìnhHắc đạo
T2, 29/1017/9Nhâm DầnĐịnhHoàng đạo
T3, 30/1018/9Quý MãoChấpHắc đạo
T4, 31/1019/9Giáp ThìnPháHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 10/1928

3/10 5/10 6/10 9/10 10/10 12/10 14/10 17/10 19/10 20/10 23/10 24/10 26/10 29/10 31/10

Ngày lễ, sự kiện tháng 10/1928

  • 10/10 (27/8 âm) – Ngày Giải phóng Thủ đô
  • 13/10 (1/9 âm) – Ngày Doanh nhân Việt Nam
  • 20/10 (8/9 âm) – Ngày Phụ nữ Việt Nam
  • 21/10 (9/9 âm) – Tết Trùng cửu
  • 31/10 (19/9 âm) – Halloween
  • 31/10 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›