Lịch vạn niên

Lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 1928

Thứ Hai, ngày 18/8 âm lịch – ngày Giáp Tuất, tháng Tân Dậu, năm Mậu Thìn.

Dương lịch 1 Tháng 10, 1928 Thứ Hai
Âm lịch 18 Tháng Tám (thiếu) Năm Mậu Thìn
Ngày
Giáp Tuất
Tháng
Tân Dậu
Năm
Mậu Thìn
Tiết khí
Thu phân

Ngày hắc đạo Thiên Lao · Trực Trừ · Sao Tâm

Giờ hoàng đạo

  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Ngày 1/10/1928 hợp làm việc gì?

  • Cưới hỏi Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Trừ, sao Tâm xấu)
  • Khai trương Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Trừ, sao Tâm xấu)
  • Chuyển nhà, nhập trạch Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Trừ, sao Tâm xấu)
  • Động thổ, xây nhà Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Trừ, sao Tâm xấu)
  • Mua xe Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Trừ, sao Tâm xấu)
  • Ký hợp đồng Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Trừ, sao Tâm xấu)
  • Xuất hành, đi xa Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Trừ, sao Tâm xấu)
  • Cắt tóc Không nên (Tam nương, hắc đạo, sao Tâm xấu)

Ngày 1/10/1928 tốt hay xấu?

Hoàng đạo – hắc đạo

Thiên Lao – ngày hắc đạo, nên cân nhắc khi khởi sự việc lớn.

Trực Trừ Tốt vừa

Nên: dọn dẹp, chữa bệnh, cắt bỏ điều cũ, cúng giải hạn.

Kiêng: cưới hỏi, ký hợp đồng lớn, đi xa.

Sao Tâm Sao xấu

Tâm Nguyệt Hồ (Nhị thập bát tú) – nên tránh khởi công, cưới hỏi, an táng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Đông Nam

Ngũ hành Chế nhật · Tiểu cát

Giáp Mộc, Tuất Thổ: can khắc chi (Mộc khắc Thổ).

Nạp âm ngày: Sơn Đầu Hỏa; năm Mậu Thìn: Đại Lâm Mộc.

Bành Tổ bách kỵ

Giáp bất khai thương, tài vật hao tán – Không nên mở kho, xuất tiền của lớn, dễ hao tán.

Tuất bất cật khuyển, tác quái thượng sàng – Kiêng ăn thịt chó.

Tuổi hợp – xung

Lục hợp: Mão · Tam hợp: Dần, Ngọ · Xung: tuổi Thìn

  • Ngày Tam nương: theo dân gian, nên tránh khởi sự việc lớn.

Giờ hắc đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h). Giờ Tý đầu ngày là giờ Giáp Tý.

Hỏi nhanh về ngày 1/10/1928

Ngày 1/10/1928 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 1/10/1928 dương lịch là ngày 18 tháng Tám năm Mậu Thìn (18/8/1928 âm lịch).

Ngày 1/10/1928 là ngày gì?

Đây là ngày Giáp Tuất, tháng Tân Dậu, năm Mậu Thìn (năm con Rồng), tiết Thu phân, ngày hắc đạo Thiên Lao.

Ngày 1/10/1928 là thứ mấy?

Ngày 1/10/1928 là thứ hai.

Ngày 1/10/1928 có tốt không?

Đây là ngày hắc đạo (Thiên Lao), trực Trừ (tốt vừa), sao Tâm (sao xấu). Ngày phạm Tam nương, nên tránh việc lớn.

Giờ tốt trong ngày 1/10/1928

Các giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h).

Lịch theo giờ Việt Nam. Thông tin ngày tốt xấu và hướng xuất hành mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian.

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›