Lịch vạn niên

Lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1928

Chủ Nhật, ngày 13/6 âm lịch – ngày Canh Ngọ, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Thìn.

Dương lịch 29 Tháng 7, 1928 Chủ Nhật
Âm lịch 13 Tháng Sáu (thiếu) Năm Mậu Thìn
Ngày
Canh Ngọ
Tháng
Kỷ Mùi
Năm
Mậu Thìn
Tiết khí
Đại thử

Ngày hắc đạo Thiên Lao · Trực Bế · Sao Tinh

Giờ hoàng đạo

  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Ngày 29/7/1928 hợp làm việc gì?

  • Cưới hỏi Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Tinh xấu)
  • Khai trương Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Tinh xấu)
  • Chuyển nhà, nhập trạch Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Tinh xấu)
  • Động thổ, xây nhà Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Tinh xấu)
  • Mua xe Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Tinh xấu)
  • Ký hợp đồng Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Tinh xấu)
  • Xuất hành, đi xa Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Tinh xấu)
  • Cắt tóc Không nên (Tam nương, trực Bế, hắc đạo, sao Tinh xấu)

Ngày 29/7/1928 tốt hay xấu?

Hoàng đạo – hắc đạo

Thiên Lao – ngày hắc đạo, nên cân nhắc khi khởi sự việc lớn.

Trực Bế Xấu

Nên: đắp đê, lấp hố, việc khép lại.

Kiêng: khai trương, cưới hỏi, chữa mắt, ra mắt sản phẩm.

Sao Tinh Sao xấu

Tinh Nhật Mã (Nhị thập bát tú) – nên tránh khởi công, cưới hỏi, an táng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Tây Nam

Ngũ hành Phạt nhật · Hung

Canh Kim, Ngọ Hỏa: chi khắc can (Hỏa khắc Kim).

Nạp âm ngày: Lộ Bàng Thổ; năm Mậu Thìn: Đại Lâm Mộc.

Bành Tổ bách kỵ

Canh bất kinh lạc, chức cơ hư trướng – Không nên dệt vải, mắc khung cửi.

Ngọ bất thiêm cái, ốc chủ canh trương – Không nên lợp mái, sửa mái nhà.

Tuổi hợp – xung

Lục hợp: Mùi · Tam hợp: Tuất, Dần · Xung: tuổi Tý

  • Ngày Tam nương: theo dân gian, nên tránh khởi sự việc lớn.

Giờ hắc đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h). Giờ Tý đầu ngày là giờ Bính Tý.

Hỏi nhanh về ngày 29/7/1928

Ngày 29/7/1928 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ Nhật, ngày 29/7/1928 dương lịch là ngày 13 tháng Sáu năm Mậu Thìn (13/6/1928 âm lịch).

Ngày 29/7/1928 là ngày gì?

Đây là ngày Canh Ngọ, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Thìn (năm con Rồng), tiết Đại thử, ngày hắc đạo Thiên Lao.

Ngày 29/7/1928 là thứ mấy?

Ngày 29/7/1928 là chủ nhật.

Ngày 29/7/1928 có tốt không?

Đây là ngày hắc đạo (Thiên Lao), trực Bế (xấu), sao Tinh (sao xấu). Ngày phạm Tam nương, nên tránh việc lớn.

Giờ tốt trong ngày 29/7/1928

Các giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).

Lịch theo giờ Việt Nam. Thông tin ngày tốt xấu và hướng xuất hành mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian.

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›