Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 1918

Tháng 4/1918 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Mậu Ngọ; từ ngày 11/4 là tháng Ba năm Mậu Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/1918

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/420/2Mậu DầnBếHoàng đạo
T3, 2/421/2Kỷ MãoKiếnHoàng đạo
T4, 3/422/2Canh ThìnTrừHắc đạo
T5, 4/423/2Tân TỵMãnHắc đạo
T6, 5/424/2Nhâm NgọMãnHoàng đạo
T7, 6/425/2Quý MùiBìnhHoàng đạo
CN, 7/426/2Giáp ThânĐịnhHắc đạo
T2, 8/427/2Ất DậuChấpHoàng đạo
T3, 9/428/2Bính TuấtPháHắc đạo
T4, 10/429/2Đinh HợiNguyHắc đạo
T5, 11/41/3Mậu TýThànhHắc đạo
T6, 12/42/3Kỷ SửuThuHắc đạo
T7, 13/43/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
CN, 14/44/3Tân MãoBếHắc đạo
T2, 15/45/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
T3, 16/46/3Quý TỵTrừHoàng đạo
T4, 17/47/3Giáp NgọMãnHắc đạo
T5, 18/48/3Ất MùiBìnhHắc đạo
T6, 19/49/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo
T7, 20/410/3Đinh DậuChấpHoàng đạo
CN, 21/411/3Mậu TuấtPháHắc đạo
T2, 22/412/3Kỷ HợiNguyHoàng đạo
T3, 23/413/3Canh TýThànhHắc đạo
T4, 24/414/3Tân SửuThuHắc đạo
T5, 25/415/3Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
T6, 26/416/3Quý MãoBếHắc đạo
T7, 27/417/3Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
CN, 28/418/3Ất TỵTrừHoàng đạo
T2, 29/419/3Bính NgọMãnHắc đạo
T3, 30/420/3Đinh MùiBìnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/1918

1/4 2/4 5/4 6/4 8/4 13/4 15/4 16/4 19/4 20/4 22/4 25/4 27/4 28/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/1918

  • 13/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 20/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (20/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 21/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›