Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 1918

Tháng 1/1918 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Đinh Tỵ; từ ngày 13/1 là tháng Chạp năm Đinh Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/1918

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/119/11Mậu ThânThànhHoàng đạo
T4, 2/120/11Kỷ DậuThuHoàng đạo
T5, 3/121/11Canh TuấtKhaiHắc đạo
T6, 4/122/11Tân HợiBếHắc đạo
T7, 5/123/11Nhâm TýKiếnHoàng đạo
CN, 6/124/11Quý SửuKiếnHoàng đạo
T2, 7/125/11Giáp DầnTrừHắc đạo
T3, 8/126/11Ất MãoMãnHoàng đạo
T4, 9/127/11Bính ThìnBìnhHắc đạo
T5, 10/128/11Đinh TỵĐịnhHắc đạo
T6, 11/129/11Mậu NgọChấpHoàng đạo
T7, 12/130/11Kỷ MùiPháHắc đạo
CN, 13/11/12Canh ThânNguyHoàng đạo
T2, 14/12/12Tân DậuThànhHắc đạo
T3, 15/13/12Nhâm TuấtThuHoàng đạo
T4, 16/14/12Quý HợiKhaiHoàng đạo
T5, 17/15/12Giáp TýBếHắc đạo
T6, 18/16/12Ất SửuKiếnHắc đạo
T7, 19/17/12Bính DầnTrừHoàng đạo
CN, 20/18/12Đinh MãoMãnHoàng đạo
T2, 21/19/12Mậu ThìnBìnhHắc đạo
T3, 22/110/12Kỷ TỵĐịnhHoàng đạo
T4, 23/111/12Canh NgọChấpHắc đạo
T5, 24/112/12Tân MùiPháHắc đạo
T6, 25/113/12Nhâm ThânNguyHoàng đạo
T7, 26/114/12Quý DậuThànhHắc đạo
CN, 27/115/12Giáp TuấtThuHoàng đạo
T2, 28/116/12Ất HợiKhaiHoàng đạo
T3, 29/117/12Bính TýBếHắc đạo
T4, 30/118/12Đinh SửuKiếnHắc đạo
T5, 31/119/12Mậu DầnTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/1918

1/1 2/1 5/1 6/1 8/1 11/1 13/1 15/1 16/1 19/1 20/1 22/1 25/1 27/1 28/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/1918

  • 1/1 (19/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (27/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 6/1 – Tiểu hàn
  • 21/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›