Âm lịch năm Đinh Tỵ

Tháng 11 âm lịch năm 1917

Mùng 1 tháng 11 âm lịch năm 1917 là Thứ Sáu, 14/12/1917; rằm tháng 11 là Thứ Sáu, 28/12/1917. Tháng Mười một này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Nhâm Tý năm Đinh Tỵ.

Đổi ngày tháng 11 âm lịch 1917 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/11)Thứ Sáu, 14/12/1917Canh DầnHắc đạo
Mùng 2 (2/11)Thứ Bảy, 15/12/1917Tân MãoHoàng đạo
Mùng 3 (3/11)Chủ Nhật, 16/12/1917Nhâm ThìnHắc đạo
Mùng 4 (4/11)Thứ Hai, 17/12/1917Quý TỵHắc đạo
Mùng 5 (5/11)Thứ Ba, 18/12/1917Giáp NgọHoàng đạo
Mùng 6 (6/11)Thứ Tư, 19/12/1917Ất MùiHắc đạo
Mùng 7 (7/11)Thứ Năm, 20/12/1917Bính ThânHoàng đạo
Mùng 8 (8/11)Thứ Sáu, 21/12/1917Đinh DậuHoàng đạo
Mùng 9 (9/11)Thứ Bảy, 22/12/1917Mậu TuấtHắc đạo
Mùng 10 (10/11)Chủ Nhật, 23/12/1917Kỷ HợiHắc đạo
Ngày 11 (11/11)Thứ Hai, 24/12/1917Canh TýHoàng đạo
Ngày 12 (12/11)Thứ Ba, 25/12/1917Tân SửuHoàng đạo
Ngày 13 (13/11)Thứ Tư, 26/12/1917Nhâm DầnHắc đạo
Ngày 14 (14/11)Thứ Năm, 27/12/1917Quý MãoHoàng đạo
Rằm (15/11)Thứ Sáu, 28/12/1917Giáp ThìnHắc đạo
Ngày 16 (16/11)Thứ Bảy, 29/12/1917Ất TỵHắc đạo
Ngày 17 (17/11)Chủ Nhật, 30/12/1917Bính NgọHoàng đạo
Ngày 18 (18/11)Thứ Hai, 31/12/1917Đinh MùiHắc đạo
Ngày 19 (19/11)Thứ Ba, 1/1/1918Mậu ThânHoàng đạo
Ngày 20 (20/11)Thứ Tư, 2/1/1918Kỷ DậuHoàng đạo
Ngày 21 (21/11)Thứ Năm, 3/1/1918Canh TuấtHắc đạo
Ngày 22 (22/11)Thứ Sáu, 4/1/1918Tân HợiHắc đạo
Ngày 23 (23/11)Thứ Bảy, 5/1/1918Nhâm TýHoàng đạo
Ngày 24 (24/11)Chủ Nhật, 6/1/1918Quý SửuHoàng đạo
Ngày 25 (25/11)Thứ Hai, 7/1/1918Giáp DầnHắc đạo
Ngày 26 (26/11)Thứ Ba, 8/1/1918Ất MãoHoàng đạo
Ngày 27 (27/11)Thứ Tư, 9/1/1918Bính ThìnHắc đạo
Ngày 28 (28/11)Thứ Năm, 10/1/1918Đinh TỵHắc đạo
Ngày 29 (29/11)Thứ Sáu, 11/1/1918Mậu NgọHoàng đạo
Ngày 30 (30/11)Thứ Bảy, 12/1/1918Kỷ MùiHắc đạo

Ngày tốt trong tháng 11 âm lịch

Cưới hỏi
8 9 11 19 20 21 24 26 28
Khai trương
8 9 11 19 20 21 24 26
Chuyển nhà, nhập trạch
8 9 11 19 20 21 24 26 28
Động thổ, xây nhà
2 8 9 11 19 20 21 24 26 29
Mua xe
8 9 11 19 20 21 24 26 28
Ký hợp đồng
8 9 11 19 20 21 24 26 28 29
Xuất hành, đi xa
2 8 9 11 19 20 21 24 26
Cắt tóc
8 9 11 12 19 20 21 24 26

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›