Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2098

Tháng 11/2098 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Mười năm Mậu Ngọ; từ ngày 23/11 là tháng Mười một năm Mậu Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2098

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/119/10Đinh DậuBếHắc đạo
CN, 2/1110/10Mậu TuấtKiếnHoàng đạo
T2, 3/1111/10Kỷ HợiTrừHoàng đạo
T3, 4/1112/10Canh TýMãnHắc đạo
T4, 5/1113/10Tân SửuBìnhHoàng đạo
T5, 6/1114/10Nhâm DầnĐịnhHắc đạo
T6, 7/1115/10Quý MãoĐịnhHắc đạo
T7, 8/1116/10Giáp ThìnChấpHoàng đạo
CN, 9/1117/10Ất TỵPháHắc đạo
T2, 10/1118/10Bính NgọNguyHoàng đạo
T3, 11/1119/10Đinh MùiThànhHoàng đạo
T4, 12/1120/10Mậu ThânThuHắc đạo
T5, 13/1121/10Kỷ DậuKhaiHắc đạo
T6, 14/1122/10Canh TuấtBếHoàng đạo
T7, 15/1123/10Tân HợiKiếnHoàng đạo
CN, 16/1124/10Nhâm TýTrừHắc đạo
T2, 17/1125/10Quý SửuMãnHoàng đạo
T3, 18/1126/10Giáp DầnBìnhHắc đạo
T4, 19/1127/10Ất MãoĐịnhHắc đạo
T5, 20/1128/10Bính ThìnChấpHoàng đạo
T6, 21/1129/10Đinh TỵPháHắc đạo
T7, 22/1130/10Mậu NgọNguyHoàng đạo
CN, 23/111/11Kỷ MùiThànhHắc đạo
T2, 24/112/11Canh ThânThuHoàng đạo
T3, 25/113/11Tân DậuKhaiHoàng đạo
T4, 26/114/11Nhâm TuấtBếHắc đạo
T5, 27/115/11Quý HợiKiếnHắc đạo
T6, 28/116/11Giáp TýTrừHoàng đạo
T7, 29/117/11Ất SửuMãnHoàng đạo
CN, 30/118/11Bính DầnBìnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2098

2/11 3/11 5/11 8/11 10/11 11/11 14/11 15/11 17/11 20/11 22/11 24/11 25/11 28/11 29/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2098

  • 2/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (28/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›