Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2098

Tháng 4/2098 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Mậu Ngọ; từ ngày 2/4 là tháng Ba năm Mậu Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2098

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/430/2Quý HợiThànhHắc đạo
T4, 2/41/3Giáp TýThuHắc đạo
T5, 3/42/3Ất SửuKhaiHắc đạo
T6, 4/43/3Bính DầnKhaiHoàng đạo
T7, 5/44/3Đinh MãoBếHắc đạo
CN, 6/45/3Mậu ThìnKiếnHoàng đạo
T2, 7/46/3Kỷ TỵTrừHoàng đạo
T3, 8/47/3Canh NgọMãnHắc đạo
T4, 9/48/3Tân MùiBìnhHắc đạo
T5, 10/49/3Nhâm ThânĐịnhHoàng đạo
T6, 11/410/3Quý DậuChấpHoàng đạo
T7, 12/411/3Giáp TuấtPháHắc đạo
CN, 13/412/3Ất HợiNguyHoàng đạo
T2, 14/413/3Bính TýThànhHắc đạo
T3, 15/414/3Đinh SửuThuHắc đạo
T4, 16/415/3Mậu DầnKhaiHoàng đạo
T5, 17/416/3Kỷ MãoBếHắc đạo
T6, 18/417/3Canh ThìnKiếnHoàng đạo
T7, 19/418/3Tân TỵTrừHoàng đạo
CN, 20/419/3Nhâm NgọMãnHắc đạo
T2, 21/420/3Quý MùiBìnhHắc đạo
T3, 22/421/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo
T4, 23/422/3Ất DậuChấpHoàng đạo
T5, 24/423/3Bính TuấtPháHắc đạo
T6, 25/424/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
T7, 26/425/3Mậu TýThànhHắc đạo
CN, 27/426/3Kỷ SửuThuHắc đạo
T2, 28/427/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
T3, 29/428/3Tân MãoBếHắc đạo
T4, 30/429/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2098

4/4 6/4 7/4 10/4 11/4 13/4 16/4 18/4 19/4 22/4 23/4 25/4 28/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2098

  • 4/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 11/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (29/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 19/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›