Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2098

Tháng 5/2098 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Mậu Ngọ; từ ngày 31/5 là tháng Năm năm Mậu Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2098

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/51/4Quý TỵTrừHắc đạo
T6, 2/52/4Giáp NgọMãnHoàng đạo
T7, 3/53/4Ất MùiBìnhHoàng đạo
CN, 4/54/4Bính ThânĐịnhHắc đạo
T2, 5/55/4Đinh DậuĐịnhHắc đạo
T3, 6/56/4Mậu TuấtChấpHoàng đạo
T4, 7/57/4Kỷ HợiPháHoàng đạo
T5, 8/58/4Canh TýNguyHắc đạo
T6, 9/59/4Tân SửuThànhHoàng đạo
T7, 10/510/4Nhâm DầnThuHắc đạo
CN, 11/511/4Quý MãoKhaiHắc đạo
T2, 12/512/4Giáp ThìnBếHoàng đạo
T3, 13/513/4Ất TỵKiếnHắc đạo
T4, 14/514/4Bính NgọTrừHoàng đạo
T5, 15/515/4Đinh MùiMãnHoàng đạo
T6, 16/516/4Mậu ThânBìnhHắc đạo
T7, 17/517/4Kỷ DậuĐịnhHắc đạo
CN, 18/518/4Canh TuấtChấpHoàng đạo
T2, 19/519/4Tân HợiPháHoàng đạo
T3, 20/520/4Nhâm TýNguyHắc đạo
T4, 21/521/4Quý SửuThànhHoàng đạo
T5, 22/522/4Giáp DầnThuHắc đạo
T6, 23/523/4Ất MãoKhaiHắc đạo
T7, 24/524/4Bính ThìnBếHoàng đạo
CN, 25/525/4Đinh TỵKiếnHắc đạo
T2, 26/526/4Mậu NgọTrừHoàng đạo
T3, 27/527/4Kỷ MùiMãnHoàng đạo
T4, 28/528/4Canh ThânBìnhHắc đạo
T5, 29/529/4Tân DậuĐịnhHắc đạo
T6, 30/530/4Nhâm TuấtChấpHoàng đạo
T7, 31/51/5Quý HợiPháHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2098

2/5 3/5 6/5 7/5 9/5 12/5 14/5 15/5 18/5 19/5 21/5 24/5 26/5 27/5 30/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2098

  • 1/5 (1/4 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (7/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 15/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 19/5 (19/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 20/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›