Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 10 năm 2098

Tháng 10/2098 dương lịch: từ ngày 1/10 là tháng Chín năm Mậu Ngọ; từ ngày 24/10 là tháng Mười năm Mậu Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 10/2098

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/107/9Bính DầnChấpHoàng đạo
T5, 2/108/9Đinh MãoPháHắc đạo
T6, 3/109/9Mậu ThìnNguyHoàng đạo
T7, 4/1010/9Kỷ TỵThànhHoàng đạo
CN, 5/1011/9Canh NgọThuHắc đạo
T2, 6/1012/9Tân MùiKhaiHắc đạo
T3, 7/1013/9Nhâm ThânKhaiHoàng đạo
T4, 8/1014/9Quý DậuBếHoàng đạo
T5, 9/1015/9Giáp TuấtKiếnHắc đạo
T6, 10/1016/9Ất HợiTrừHoàng đạo
T7, 11/1017/9Bính TýMãnHắc đạo
CN, 12/1018/9Đinh SửuBìnhHắc đạo
T2, 13/1019/9Mậu DầnĐịnhHoàng đạo
T3, 14/1020/9Kỷ MãoChấpHắc đạo
T4, 15/1021/9Canh ThìnPháHoàng đạo
T5, 16/1022/9Tân TỵNguyHoàng đạo
T6, 17/1023/9Nhâm NgọThànhHắc đạo
T7, 18/1024/9Quý MùiThuHắc đạo
CN, 19/1025/9Giáp ThânKhaiHoàng đạo
T2, 20/1026/9Ất DậuBếHoàng đạo
T3, 21/1027/9Bính TuấtKiếnHắc đạo
T4, 22/1028/9Đinh HợiTrừHoàng đạo
T5, 23/1029/9Mậu TýMãnHắc đạo
T6, 24/101/10Kỷ SửuBìnhHoàng đạo
T7, 25/102/10Canh DầnĐịnhHắc đạo
CN, 26/103/10Tân MãoChấpHắc đạo
T2, 27/104/10Nhâm ThìnPháHoàng đạo
T3, 28/105/10Quý TỵNguyHắc đạo
T4, 29/106/10Giáp NgọThànhHoàng đạo
T5, 30/107/10Ất MùiThuHoàng đạo
T6, 31/108/10Bính ThânKhaiHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 10/2098

1/10 3/10 4/10 7/10 8/10 10/10 13/10 15/10 16/10 19/10 20/10 22/10 24/10 27/10 29/10 30/10

Ngày lễ, sự kiện tháng 10/2098

  • 3/10 (9/9 âm) – Tết Trùng cửu
  • 10/10 (16/9 âm) – Ngày Giải phóng Thủ đô
  • 13/10 (19/9 âm) – Ngày Doanh nhân Việt Nam
  • 13/10 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/10 (26/9 âm) – Ngày Phụ nữ Việt Nam
  • 31/10 (8/10 âm) – Halloween

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›