Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2098

Tháng 9/2098 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Tám năm Mậu Ngọ; từ ngày 25/9 là tháng Chín năm Mậu Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2098

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/97/8Bính ThânKiếnHắc đạo
T3, 2/98/8Đinh DậuTrừHoàng đạo
T4, 3/99/8Mậu TuấtMãnHắc đạo
T5, 4/910/8Kỷ HợiBìnhHắc đạo
T6, 5/911/8Canh TýĐịnhHoàng đạo
T7, 6/912/8Tân SửuChấpHắc đạo
CN, 7/913/8Nhâm DầnChấpHoàng đạo
T2, 8/914/8Quý MãoPháHoàng đạo
T3, 9/915/8Giáp ThìnNguyHắc đạo
T4, 10/916/8Ất TỵThànhHắc đạo
T5, 11/917/8Bính NgọThuHoàng đạo
T6, 12/918/8Đinh MùiKhaiHoàng đạo
T7, 13/919/8Mậu ThânBếHắc đạo
CN, 14/920/8Kỷ DậuKiếnHoàng đạo
T2, 15/921/8Canh TuấtTrừHắc đạo
T3, 16/922/8Tân HợiMãnHắc đạo
T4, 17/923/8Nhâm TýBìnhHoàng đạo
T5, 18/924/8Quý SửuĐịnhHắc đạo
T6, 19/925/8Giáp DầnChấpHoàng đạo
T7, 20/926/8Ất MãoPháHoàng đạo
CN, 21/927/8Bính ThìnNguyHắc đạo
T2, 22/928/8Đinh TỵThànhHắc đạo
T3, 23/929/8Mậu NgọThuHoàng đạo
T4, 24/930/8Kỷ MùiKhaiHoàng đạo
T5, 25/91/9Canh ThânBếHoàng đạo
T6, 26/92/9Tân DậuKiếnHoàng đạo
T7, 27/93/9Nhâm TuấtTrừHắc đạo
CN, 28/94/9Quý HợiMãnHoàng đạo
T2, 29/95/9Giáp TýBìnhHắc đạo
T3, 30/96/9Ất SửuĐịnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2098

2/9 5/9 7/9 8/9 11/9 12/9 14/9 17/9 19/9 20/9 23/9 24/9 25/9 26/9 28/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2098

  • 2/9 (8/8 âm) – Quốc khánh
  • 9/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 7/9 – Bạch lộ
  • 22/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›