Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 12 năm 2098

Tháng 12/2098 dương lịch: từ ngày 1/12 là tháng Mười một năm Mậu Ngọ; từ ngày 22/12 là tháng Chạp năm Mậu Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 12/2098

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/129/11Đinh MãoĐịnhHoàng đạo
T3, 2/1210/11Mậu ThìnChấpHắc đạo
T4, 3/1211/11Kỷ TỵPháHắc đạo
T5, 4/1212/11Canh NgọNguyHoàng đạo
T6, 5/1213/11Tân MùiThànhHắc đạo
T7, 6/1214/11Nhâm ThânThànhHoàng đạo
CN, 7/1215/11Quý DậuThuHoàng đạo
T2, 8/1216/11Giáp TuấtKhaiHắc đạo
T3, 9/1217/11Ất HợiBếHắc đạo
T4, 10/1218/11Bính TýKiếnHoàng đạo
T5, 11/1219/11Đinh SửuTrừHoàng đạo
T6, 12/1220/11Mậu DầnMãnHắc đạo
T7, 13/1221/11Kỷ MãoBìnhHoàng đạo
CN, 14/1222/11Canh ThìnĐịnhHắc đạo
T2, 15/1223/11Tân TỵChấpHắc đạo
T3, 16/1224/11Nhâm NgọPháHoàng đạo
T4, 17/1225/11Quý MùiNguyHắc đạo
T5, 18/1226/11Giáp ThânThànhHoàng đạo
T6, 19/1227/11Ất DậuThuHoàng đạo
T7, 20/1228/11Bính TuấtKhaiHắc đạo
CN, 21/1229/11Đinh HợiBếHắc đạo
T2, 22/121/12Mậu TýKiếnHắc đạo
T3, 23/122/12Kỷ SửuTrừHắc đạo
T4, 24/123/12Canh DầnMãnHoàng đạo
T5, 25/124/12Tân MãoBìnhHoàng đạo
T6, 26/125/12Nhâm ThìnĐịnhHắc đạo
T7, 27/126/12Quý TỵChấpHoàng đạo
CN, 28/127/12Giáp NgọPháHắc đạo
T2, 29/128/12Ất MùiNguyHắc đạo
T3, 30/129/12Bính ThânThànhHoàng đạo
T4, 31/1210/12Đinh DậuThuHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 12/2098

1/12 4/12 6/12 7/12 10/12 11/12 13/12 16/12 18/12 19/12 24/12 25/12 27/12 30/12

Ngày lễ, sự kiện tháng 12/2098

  • 22/12 (1/12 âm) – Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
  • 24/12 (3/12 âm) – Đêm Giáng sinh
  • 25/12 (4/12 âm) – Lễ Giáng sinh

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›