Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 1902

Tháng 1/1902 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Tân Sửu; từ ngày 10/1 là tháng Chạp năm Tân Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/1902

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/122/11Giáp ThânThànhHoàng đạo
T5, 2/123/11Ất DậuThuHoàng đạo
T6, 3/124/11Bính TuấtKhaiHắc đạo
T7, 4/125/11Đinh HợiBếHắc đạo
CN, 5/126/11Mậu TýKiếnHoàng đạo
T2, 6/127/11Kỷ SửuKiếnHoàng đạo
T3, 7/128/11Canh DầnTrừHắc đạo
T4, 8/129/11Tân MãoMãnHoàng đạo
T5, 9/130/11Nhâm ThìnBìnhHắc đạo
T6, 10/11/12Quý TỵĐịnhHoàng đạo
T7, 11/12/12Giáp NgọChấpHắc đạo
CN, 12/13/12Ất MùiPháHắc đạo
T2, 13/14/12Bính ThânNguyHoàng đạo
T3, 14/15/12Đinh DậuThànhHắc đạo
T4, 15/16/12Mậu TuấtThuHoàng đạo
T5, 16/17/12Kỷ HợiKhaiHoàng đạo
T6, 17/18/12Canh TýBếHắc đạo
T7, 18/19/12Tân SửuKiếnHắc đạo
CN, 19/110/12Nhâm DầnTrừHoàng đạo
T2, 20/111/12Quý MãoMãnHoàng đạo
T3, 21/112/12Giáp ThìnBìnhHắc đạo
T4, 22/113/12Ất TỵĐịnhHoàng đạo
T5, 23/114/12Bính NgọChấpHắc đạo
T6, 24/115/12Đinh MùiPháHắc đạo
T7, 25/116/12Mậu ThânNguyHoàng đạo
CN, 26/117/12Kỷ DậuThànhHắc đạo
T2, 27/118/12Canh TuấtThuHoàng đạo
T3, 28/119/12Tân HợiKhaiHoàng đạo
T4, 29/120/12Nhâm TýBếHắc đạo
T5, 30/121/12Quý SửuKiếnHắc đạo
T6, 31/122/12Giáp DầnTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/1902

1/1 2/1 5/1 6/1 8/1 10/1 13/1 15/1 16/1 19/1 20/1 22/1 25/1 27/1 28/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/1902

  • 1/1 (22/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (30/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 6/1 – Tiểu hàn
  • 21/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›