Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 1902

Tháng 5/1902 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Nhâm Dần; từ ngày 8/5 là tháng Tư năm Nhâm Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/1902

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/524/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo
T6, 2/525/3Ất DậuChấpHoàng đạo
T7, 3/526/3Bính TuấtPháHắc đạo
CN, 4/527/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
T2, 5/528/3Mậu TýThànhHắc đạo
T3, 6/529/3Kỷ SửuThànhHắc đạo
T4, 7/530/3Canh DầnThuHoàng đạo
T5, 8/51/4Tân MãoKhaiHắc đạo
T6, 9/52/4Nhâm ThìnBếHoàng đạo
T7, 10/53/4Quý TỵKiếnHắc đạo
CN, 11/54/4Giáp NgọTrừHoàng đạo
T2, 12/55/4Ất MùiMãnHoàng đạo
T3, 13/56/4Bính ThânBìnhHắc đạo
T4, 14/57/4Đinh DậuĐịnhHắc đạo
T5, 15/58/4Mậu TuấtChấpHoàng đạo
T6, 16/59/4Kỷ HợiPháHoàng đạo
T7, 17/510/4Canh TýNguyHắc đạo
CN, 18/511/4Tân SửuThànhHoàng đạo
T2, 19/512/4Nhâm DầnThuHắc đạo
T3, 20/513/4Quý MãoKhaiHắc đạo
T4, 21/514/4Giáp ThìnBếHoàng đạo
T5, 22/515/4Ất TỵKiếnHắc đạo
T6, 23/516/4Bính NgọTrừHoàng đạo
T7, 24/517/4Đinh MùiMãnHoàng đạo
CN, 25/518/4Mậu ThânBìnhHắc đạo
T2, 26/519/4Kỷ DậuĐịnhHắc đạo
T3, 27/520/4Canh TuấtChấpHoàng đạo
T4, 28/521/4Tân HợiPháHoàng đạo
T5, 29/522/4Nhâm TýNguyHắc đạo
T6, 30/523/4Quý SửuThànhHoàng đạo
T7, 31/524/4Giáp DầnThuHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/1902

1/5 2/5 4/5 7/5 9/5 11/5 12/5 15/5 16/5 18/5 21/5 23/5 24/5 27/5 28/5 30/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/1902

  • 1/5 (24/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (30/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (12/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 22/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản

Tiết khí trong tháng

  • 6/5 – Lập hạ
  • 22/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›