Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2152

Tháng 9/2152 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Tám năm Nhâm Tý; từ ngày 28/9 là tháng Chín năm Nhâm Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2152

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/93/8Kỷ MãoNguyHoàng đạo
T7, 2/94/8Canh ThìnThànhHắc đạo
CN, 3/95/8Tân TỵThuHắc đạo
T2, 4/96/8Nhâm NgọKhaiHoàng đạo
T3, 5/97/8Quý MùiBếHoàng đạo
T4, 6/98/8Giáp ThânKiếnHắc đạo
T5, 7/99/8Ất DậuKiếnHoàng đạo
T6, 8/910/8Bính TuấtTrừHắc đạo
T7, 9/911/8Đinh HợiMãnHắc đạo
CN, 10/912/8Mậu TýBìnhHoàng đạo
T2, 11/913/8Kỷ SửuĐịnhHắc đạo
T3, 12/914/8Canh DầnChấpHoàng đạo
T4, 13/915/8Tân MãoPháHoàng đạo
T5, 14/916/8Nhâm ThìnNguyHắc đạo
T6, 15/917/8Quý TỵThànhHắc đạo
T7, 16/918/8Giáp NgọThuHoàng đạo
CN, 17/919/8Ất MùiKhaiHoàng đạo
T2, 18/920/8Bính ThânBếHắc đạo
T3, 19/921/8Đinh DậuKiếnHoàng đạo
T4, 20/922/8Mậu TuấtTrừHắc đạo
T5, 21/923/8Kỷ HợiMãnHắc đạo
T6, 22/924/8Canh TýBìnhHoàng đạo
T7, 23/925/8Tân SửuĐịnhHắc đạo
CN, 24/926/8Nhâm DầnChấpHoàng đạo
T2, 25/927/8Quý MãoPháHoàng đạo
T3, 26/928/8Giáp ThìnNguyHắc đạo
T4, 27/929/8Ất TỵThànhHắc đạo
T5, 28/91/9Bính NgọThuHắc đạo
T6, 29/92/9Đinh MùiKhaiHắc đạo
T7, 30/93/9Mậu ThânBếHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2152

1/9 4/9 5/9 7/9 10/9 12/9 13/9 16/9 17/9 19/9 22/9 24/9 25/9 30/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2152

  • 2/9 (4/8 âm) – Quốc khánh
  • 13/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 7/9 – Bạch lộ
  • 22/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›