Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2152

Tháng 1/2152 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Tân Hợi; từ ngày 7/1 là tháng Chạp năm Tân Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2152

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/125/11Ất HợiBếHắc đạo
CN, 2/126/11Bính TýKiếnHoàng đạo
T2, 3/127/11Đinh SửuTrừHoàng đạo
T3, 4/128/11Mậu DầnMãnHắc đạo
T4, 5/129/11Kỷ MãoBìnhHoàng đạo
T5, 6/130/11Canh ThìnBìnhHắc đạo
T6, 7/11/12Tân TỵĐịnhHoàng đạo
T7, 8/12/12Nhâm NgọChấpHắc đạo
CN, 9/13/12Quý MùiPháHắc đạo
T2, 10/14/12Giáp ThânNguyHoàng đạo
T3, 11/15/12Ất DậuThànhHắc đạo
T4, 12/16/12Bính TuấtThuHoàng đạo
T5, 13/17/12Đinh HợiKhaiHoàng đạo
T6, 14/18/12Mậu TýBếHắc đạo
T7, 15/19/12Kỷ SửuKiếnHắc đạo
CN, 16/110/12Canh DầnTrừHoàng đạo
T2, 17/111/12Tân MãoMãnHoàng đạo
T3, 18/112/12Nhâm ThìnBìnhHắc đạo
T4, 19/113/12Quý TỵĐịnhHoàng đạo
T5, 20/114/12Giáp NgọChấpHắc đạo
T6, 21/115/12Ất MùiPháHắc đạo
T7, 22/116/12Bính ThânNguyHoàng đạo
CN, 23/117/12Đinh DậuThànhHắc đạo
T2, 24/118/12Mậu TuấtThuHoàng đạo
T3, 25/119/12Kỷ HợiKhaiHoàng đạo
T4, 26/120/12Canh TýBếHắc đạo
T5, 27/121/12Tân SửuKiếnHắc đạo
T6, 28/122/12Nhâm DầnTrừHoàng đạo
T7, 29/123/12Quý MãoMãnHoàng đạo
CN, 30/124/12Giáp ThìnBìnhHắc đạo
T2, 31/125/12Ất TỵĐịnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2152

2/1 3/1 5/1 7/1 10/1 12/1 13/1 16/1 17/1 19/1 22/1 24/1 25/1 28/1 29/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2152

  • 1/1 (25/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (3/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 29/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời

Tiết khí trong tháng

  • 6/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›