Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2152

Tháng 11/2152 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Mười năm Nhâm Tý; từ ngày 26/11 là tháng Mười một năm Nhâm Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2152

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/115/10Canh ThìnPháHoàng đạo
T5, 2/116/10Tân TỵNguyHắc đạo
T6, 3/117/10Nhâm NgọThànhHoàng đạo
T7, 4/118/10Quý MùiThuHoàng đạo
CN, 5/119/10Giáp ThânKhaiHắc đạo
T2, 6/1110/10Ất DậuBếHắc đạo
T3, 7/1111/10Bính TuấtBếHoàng đạo
T4, 8/1112/10Đinh HợiKiếnHoàng đạo
T5, 9/1113/10Mậu TýTrừHắc đạo
T6, 10/1114/10Kỷ SửuMãnHoàng đạo
T7, 11/1115/10Canh DầnBìnhHắc đạo
CN, 12/1116/10Tân MãoĐịnhHắc đạo
T2, 13/1117/10Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
T3, 14/1118/10Quý TỵPháHắc đạo
T4, 15/1119/10Giáp NgọNguyHoàng đạo
T5, 16/1120/10Ất MùiThànhHoàng đạo
T6, 17/1121/10Bính ThânThuHắc đạo
T7, 18/1122/10Đinh DậuKhaiHắc đạo
CN, 19/1123/10Mậu TuấtBếHoàng đạo
T2, 20/1124/10Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
T3, 21/1125/10Canh TýTrừHắc đạo
T4, 22/1126/10Tân SửuMãnHoàng đạo
T5, 23/1127/10Nhâm DầnBìnhHắc đạo
T6, 24/1128/10Quý MãoĐịnhHắc đạo
T7, 25/1129/10Giáp ThìnChấpHoàng đạo
CN, 26/111/11Ất TỵPháHắc đạo
T2, 27/112/11Bính NgọNguyHoàng đạo
T3, 28/113/11Đinh MùiThànhHắc đạo
T4, 29/114/11Mậu ThânThuHoàng đạo
T5, 30/115/11Kỷ DậuKhaiHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2152

1/11 3/11 4/11 7/11 8/11 10/11 13/11 15/11 16/11 19/11 20/11 22/11 25/11 27/11 29/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2152

  • 6/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (24/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›