Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 10 năm 2152

Tháng 10/2152 dương lịch: từ ngày 1/10 là tháng Chín năm Nhâm Tý; từ ngày 28/10 là tháng Mười năm Nhâm Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 10/2152

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/104/9Kỷ DậuKiếnHoàng đạo
T2, 2/105/9Canh TuấtTrừHắc đạo
T3, 3/106/9Tân HợiMãnHoàng đạo
T4, 4/107/9Nhâm TýBìnhHắc đạo
T5, 5/108/9Quý SửuĐịnhHắc đạo
T6, 6/109/9Giáp DầnChấpHoàng đạo
T7, 7/1010/9Ất MãoPháHắc đạo
CN, 8/1011/9Bính ThìnPháHoàng đạo
T2, 9/1012/9Đinh TỵNguyHoàng đạo
T3, 10/1013/9Mậu NgọThànhHắc đạo
T4, 11/1014/9Kỷ MùiThuHắc đạo
T5, 12/1015/9Canh ThânKhaiHoàng đạo
T6, 13/1016/9Tân DậuBếHoàng đạo
T7, 14/1017/9Nhâm TuấtKiếnHắc đạo
CN, 15/1018/9Quý HợiTrừHoàng đạo
T2, 16/1019/9Giáp TýMãnHắc đạo
T3, 17/1020/9Ất SửuBìnhHắc đạo
T4, 18/1021/9Bính DầnĐịnhHoàng đạo
T5, 19/1022/9Đinh MãoChấpHắc đạo
T6, 20/1023/9Mậu ThìnPháHoàng đạo
T7, 21/1024/9Kỷ TỵNguyHoàng đạo
CN, 22/1025/9Canh NgọThànhHắc đạo
T2, 23/1026/9Tân MùiThuHắc đạo
T3, 24/1027/9Nhâm ThânKhaiHoàng đạo
T4, 25/1028/9Quý DậuBếHoàng đạo
T5, 26/1029/9Giáp TuấtKiếnHắc đạo
T6, 27/1030/9Ất HợiTrừHoàng đạo
T7, 28/101/10Bính TýMãnHắc đạo
CN, 29/102/10Đinh SửuBìnhHoàng đạo
T2, 30/103/10Mậu DầnĐịnhHắc đạo
T3, 31/104/10Kỷ MãoChấpHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 10/2152

1/10 3/10 6/10 8/10 9/10 12/10 13/10 15/10 18/10 20/10 21/10 24/10 25/10 27/10 29/10

Ngày lễ, sự kiện tháng 10/2152

  • 6/10 (9/9 âm) – Tết Trùng cửu
  • 10/10 (13/9 âm) – Ngày Giải phóng Thủ đô
  • 13/10 (16/9 âm) – Ngày Doanh nhân Việt Nam
  • 16/10 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/10 (23/9 âm) – Ngày Phụ nữ Việt Nam
  • 31/10 (4/10 âm) – Halloween

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›