Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 2 năm 2152

Tháng 2/2152 dương lịch: từ ngày 1/2 là tháng Chạp năm Tân Hợi; từ ngày 5/2 là tháng Giêng năm Nhâm Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 2/2152

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/226/12Bính NgọChấpHắc đạo
T4, 2/227/12Đinh MùiPháHắc đạo
T5, 3/228/12Mậu ThânNguyHoàng đạo
T6, 4/229/12Kỷ DậuNguyHắc đạo
T7, 5/21/1Canh TuấtThànhHoàng đạo
CN, 6/22/1Tân HợiThuHắc đạo
T2, 7/23/1Nhâm TýKhaiHoàng đạo
T3, 8/24/1Quý SửuBếHoàng đạo
T4, 9/25/1Giáp DầnKiếnHắc đạo
T5, 10/26/1Ất MãoTrừHắc đạo
T6, 11/27/1Bính ThìnMãnHoàng đạo
T7, 12/28/1Đinh TỵBìnhHoàng đạo
CN, 13/29/1Mậu NgọĐịnhHắc đạo
T2, 14/210/1Kỷ MùiChấpHoàng đạo
T3, 15/211/1Canh ThânPháHắc đạo
T4, 16/212/1Tân DậuNguyHắc đạo
T5, 17/213/1Nhâm TuấtThànhHoàng đạo
T6, 18/214/1Quý HợiThuHắc đạo
T7, 19/215/1Giáp TýKhaiHoàng đạo
CN, 20/216/1Ất SửuBếHoàng đạo
T2, 21/217/1Bính DầnKiếnHắc đạo
T3, 22/218/1Đinh MãoTrừHắc đạo
T4, 23/219/1Mậu ThìnMãnHoàng đạo
T5, 24/220/1Kỷ TỵBìnhHoàng đạo
T6, 25/221/1Canh NgọĐịnhHắc đạo
T7, 26/222/1Tân MùiChấpHoàng đạo
CN, 27/223/1Nhâm ThânPháHắc đạo
T2, 28/224/1Quý DậuNguyHắc đạo
T3, 29/225/1Giáp TuấtThànhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 2/2152

3/2 5/2 7/2 8/2 11/2 12/2 14/2 17/2 19/2 20/2 23/2 24/2 26/2 29/2

Ngày lễ, sự kiện tháng 2/2152

  • 3/2 (28/12 âm) – Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
  • 4/2 (29/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 5/2 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 6/2 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 7/2 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết
  • 14/2 (10/1 âm) – Lễ Tình nhân (Valentine)
  • 14/2 (10/1 âm) – Vía Thần Tài
  • 19/2 (15/1 âm) – Tết Nguyên Tiêu (Rằm tháng Giêng)
  • 27/2 (23/1 âm) – Ngày Thầy thuốc Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 4/2 – Lập xuân
  • 19/2 – Vũ thủy

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›