Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2152

Tháng 4/2152 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Nhâm Tý; từ ngày 5/4 là tháng Ba năm Nhâm Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2152

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/427/2Bính NgọBìnhHoàng đạo
CN, 2/428/2Đinh MùiĐịnhHoàng đạo
T2, 3/429/2Mậu ThânChấpHắc đạo
T3, 4/430/2Kỷ DậuChấpHoàng đạo
T4, 5/41/3Canh TuấtPháHắc đạo
T5, 6/42/3Tân HợiNguyHoàng đạo
T6, 7/43/3Nhâm TýThànhHắc đạo
T7, 8/44/3Quý SửuThuHắc đạo
CN, 9/45/3Giáp DầnKhaiHoàng đạo
T2, 10/46/3Ất MãoBếHắc đạo
T3, 11/47/3Bính ThìnKiếnHoàng đạo
T4, 12/48/3Đinh TỵTrừHoàng đạo
T5, 13/49/3Mậu NgọMãnHắc đạo
T6, 14/410/3Kỷ MùiBìnhHắc đạo
T7, 15/411/3Canh ThânĐịnhHoàng đạo
CN, 16/412/3Tân DậuChấpHoàng đạo
T2, 17/413/3Nhâm TuấtPháHắc đạo
T3, 18/414/3Quý HợiNguyHoàng đạo
T4, 19/415/3Giáp TýThànhHắc đạo
T5, 20/416/3Ất SửuThuHắc đạo
T6, 21/417/3Bính DầnKhaiHoàng đạo
T7, 22/418/3Đinh MãoBếHắc đạo
CN, 23/419/3Mậu ThìnKiếnHoàng đạo
T2, 24/420/3Kỷ TỵTrừHoàng đạo
T3, 25/421/3Canh NgọMãnHắc đạo
T4, 26/422/3Tân MùiBìnhHắc đạo
T5, 27/423/3Nhâm ThânĐịnhHoàng đạo
T6, 28/424/3Quý DậuChấpHoàng đạo
T7, 29/425/3Giáp TuấtPháHắc đạo
CN, 30/426/3Ất HợiNguyHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2152

1/4 2/4 4/4 6/4 9/4 11/4 12/4 15/4 16/4 18/4 21/4 23/4 24/4 27/4 28/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2152

  • 7/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 14/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (26/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 19/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›