Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2152

Tháng 5/2152 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Nhâm Tý; từ ngày 5/5 là tháng Tư năm Nhâm Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2152

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/527/3Bính TýThànhHắc đạo
T3, 2/528/3Đinh SửuThuHắc đạo
T4, 3/529/3Mậu DầnKhaiHoàng đạo
T5, 4/530/3Kỷ MãoBếHắc đạo
T6, 5/51/4Canh ThìnBếHoàng đạo
T7, 6/52/4Tân TỵKiếnHắc đạo
CN, 7/53/4Nhâm NgọTrừHoàng đạo
T2, 8/54/4Quý MùiMãnHoàng đạo
T3, 9/55/4Giáp ThânBìnhHắc đạo
T4, 10/56/4Ất DậuĐịnhHắc đạo
T5, 11/57/4Bính TuấtChấpHoàng đạo
T6, 12/58/4Đinh HợiPháHoàng đạo
T7, 13/59/4Mậu TýNguyHắc đạo
CN, 14/510/4Kỷ SửuThànhHoàng đạo
T2, 15/511/4Canh DầnThuHắc đạo
T3, 16/512/4Tân MãoKhaiHắc đạo
T4, 17/513/4Nhâm ThìnBếHoàng đạo
T5, 18/514/4Quý TỵKiếnHắc đạo
T6, 19/515/4Giáp NgọTrừHoàng đạo
T7, 20/516/4Ất MùiMãnHoàng đạo
CN, 21/517/4Bính ThânBìnhHắc đạo
T2, 22/518/4Đinh DậuĐịnhHắc đạo
T3, 23/519/4Mậu TuấtChấpHoàng đạo
T4, 24/520/4Kỷ HợiPháHoàng đạo
T5, 25/521/4Canh TýNguyHắc đạo
T6, 26/522/4Tân SửuThànhHoàng đạo
T7, 27/523/4Nhâm DầnThuHắc đạo
CN, 28/524/4Quý MãoKhaiHắc đạo
T2, 29/525/4Giáp ThìnBếHoàng đạo
T3, 30/526/4Ất TỵKiếnHắc đạo
T4, 31/527/4Bính NgọTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2152

3/5 5/5 7/5 8/5 11/5 12/5 14/5 17/5 19/5 20/5 23/5 24/5 26/5 29/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2152

  • 1/5 (27/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (3/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (15/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 19/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 20/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›