Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2031

Tháng 9/2031 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Tân Hợi; từ ngày 17/9 là tháng Tám năm Tân Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2031

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/915/7Giáp ThìnThànhHoàng đạo
T3, 2/916/7Ất TỵThuHoàng đạo
T4, 3/917/7Bính NgọKhaiHắc đạo
T5, 4/918/7Đinh MùiBếHoàng đạo
T6, 5/919/7Mậu ThânKiếnHắc đạo
T7, 6/920/7Kỷ DậuTrừHắc đạo
CN, 7/921/7Canh TuấtMãnHoàng đạo
T2, 8/922/7Tân HợiMãnHắc đạo
T3, 9/923/7Nhâm TýBìnhHoàng đạo
T4, 10/924/7Quý SửuĐịnhHoàng đạo
T5, 11/925/7Giáp DầnChấpHắc đạo
T6, 12/926/7Ất MãoPháHắc đạo
T7, 13/927/7Bính ThìnNguyHoàng đạo
CN, 14/928/7Đinh TỵThànhHoàng đạo
T2, 15/929/7Mậu NgọThuHắc đạo
T3, 16/930/7Kỷ MùiKhaiHoàng đạo
T4, 17/91/8Canh ThânBếHắc đạo
T5, 18/92/8Tân DậuKiếnHoàng đạo
T6, 19/93/8Nhâm TuấtTrừHắc đạo
T7, 20/94/8Quý HợiMãnHắc đạo
CN, 21/95/8Giáp TýBìnhHoàng đạo
T2, 22/96/8Ất SửuĐịnhHắc đạo
T3, 23/97/8Bính DầnChấpHoàng đạo
T4, 24/98/8Đinh MãoPháHoàng đạo
T5, 25/99/8Mậu ThìnNguyHắc đạo
T6, 26/910/8Kỷ TỵThànhHắc đạo
T7, 27/911/8Canh NgọThuHoàng đạo
CN, 28/912/8Tân MùiKhaiHoàng đạo
T2, 29/913/8Nhâm ThânBếHắc đạo
T3, 30/914/8Quý DậuKiếnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2031

1/9 2/9 4/9 7/9 9/9 10/9 13/9 14/9 16/9 18/9 21/9 23/9 24/9 27/9 28/9 30/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2031

  • 1/9 (15/7 âm) – Lễ Vu Lan (Rằm tháng Bảy)
  • 2/9 (16/7 âm) – Quốc khánh

Tiết khí trong tháng

  • 8/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân