Lịch vạn niên
Tháng 8/2031 dương lịch: từ ngày 1/8 là tháng Sáu năm Tân Hợi; từ ngày 18/8 là tháng Bảy năm Tân Hợi.
Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi | Trực | |
|---|---|---|---|---|
| T6, 1/8 | 14/6 | Quý Dậu | Mãn | Hắc đạo |
| T7, 2/8 | 15/6 | Giáp Tuất | Bình | Hoàng đạo |
| CN, 3/8 | 16/6 | Ất Hợi | Định | Hoàng đạo |
| T2, 4/8 | 17/6 | Bính Tý | Chấp | Hắc đạo |
| T3, 5/8 | 18/6 | Đinh Sửu | Phá | Hắc đạo |
| T4, 6/8 | 19/6 | Mậu Dần | Nguy | Hoàng đạo |
| T5, 7/8 | 20/6 | Kỷ Mão | Nguy | Hoàng đạo |
| T6, 8/8 | 21/6 | Canh Thìn | Thành | Hắc đạo |
| T7, 9/8 | 22/6 | Tân Tỵ | Thu | Hoàng đạo |
| CN, 10/8 | 23/6 | Nhâm Ngọ | Khai | Hắc đạo |
| T2, 11/8 | 24/6 | Quý Mùi | Bế | Hắc đạo |
| T3, 12/8 | 25/6 | Giáp Thân | Kiến | Hoàng đạo |
| T4, 13/8 | 26/6 | Ất Dậu | Trừ | Hắc đạo |
| T5, 14/8 | 27/6 | Bính Tuất | Mãn | Hoàng đạo |
| T6, 15/8 | 28/6 | Đinh Hợi | Bình | Hoàng đạo |
| T7, 16/8 | 29/6 | Mậu Tý | Định | Hắc đạo |
| CN, 17/8 | 30/6 | Kỷ Sửu | Chấp | Hắc đạo |
| T2, 18/8 | 1/7 | Canh Dần | Phá | Hắc đạo |
| T3, 19/8 | 2/7 | Tân Mão | Nguy | Hắc đạo |
| T4, 20/8 | 3/7 | Nhâm Thìn | Thành | Hoàng đạo |
| T5, 21/8 | 4/7 | Quý Tỵ | Thu | Hoàng đạo |
| T6, 22/8 | 5/7 | Giáp Ngọ | Khai | Hắc đạo |
| T7, 23/8 | 6/7 | Ất Mùi | Bế | Hoàng đạo |
| CN, 24/8 | 7/7 | Bính Thân | Kiến | Hắc đạo |
| T2, 25/8 | 8/7 | Đinh Dậu | Trừ | Hắc đạo |
| T3, 26/8 | 9/7 | Mậu Tuất | Mãn | Hoàng đạo |
| T4, 27/8 | 10/7 | Kỷ Hợi | Bình | Hắc đạo |
| T5, 28/8 | 11/7 | Canh Tý | Định | Hoàng đạo |
| T6, 29/8 | 12/7 | Tân Sửu | Chấp | Hoàng đạo |
| T7, 30/8 | 13/7 | Nhâm Dần | Phá | Hắc đạo |
| CN, 31/8 | 14/7 | Quý Mão | Nguy | Hắc đạo |
2/8 3/8 6/8 7/8 9/8 12/8 14/8 15/8 20/8 21/8 23/8 26/8 28/8 29/8