Lịch vạn niên
Tháng 4/2031 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Tân Hợi; từ ngày 21/4 là tháng Ba (nhuận) năm Tân Hợi.
Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi | Trực | |
|---|---|---|---|---|
| T3, 1/4 | 10/3 | Tân Mùi | Định | Hắc đạo |
| T4, 2/4 | 11/3 | Nhâm Thân | Chấp | Hoàng đạo |
| T5, 3/4 | 12/3 | Quý Dậu | Phá | Hoàng đạo |
| T6, 4/4 | 13/3 | Giáp Tuất | Nguy | Hắc đạo |
| T7, 5/4 | 14/3 | Ất Hợi | Nguy | Hoàng đạo |
| CN, 6/4 | 15/3 | Bính Tý | Thành | Hắc đạo |
| T2, 7/4 | 16/3 | Đinh Sửu | Thu | Hắc đạo |
| T3, 8/4 | 17/3 | Mậu Dần | Khai | Hoàng đạo |
| T4, 9/4 | 18/3 | Kỷ Mão | Bế | Hắc đạo |
| T5, 10/4 | 19/3 | Canh Thìn | Kiến | Hoàng đạo |
| T6, 11/4 | 20/3 | Tân Tỵ | Trừ | Hoàng đạo |
| T7, 12/4 | 21/3 | Nhâm Ngọ | Mãn | Hắc đạo |
| CN, 13/4 | 22/3 | Quý Mùi | Bình | Hắc đạo |
| T2, 14/4 | 23/3 | Giáp Thân | Định | Hoàng đạo |
| T3, 15/4 | 24/3 | Ất Dậu | Chấp | Hoàng đạo |
| T4, 16/4 | 25/3 | Bính Tuất | Phá | Hắc đạo |
| T5, 17/4 | 26/3 | Đinh Hợi | Nguy | Hoàng đạo |
| T6, 18/4 | 27/3 | Mậu Tý | Thành | Hắc đạo |
| T7, 19/4 | 28/3 | Kỷ Sửu | Thu | Hắc đạo |
| CN, 20/4 | 29/3 | Canh Dần | Khai | Hoàng đạo |
| T2, 21/4 | 1/3N | Tân Mão | Bế | Hắc đạo |
| T3, 22/4 | 2/3N | Nhâm Thìn | Kiến | Hoàng đạo |
| T4, 23/4 | 3/3N | Quý Tỵ | Trừ | Hoàng đạo |
| T5, 24/4 | 4/3N | Giáp Ngọ | Mãn | Hắc đạo |
| T6, 25/4 | 5/3N | Ất Mùi | Bình | Hắc đạo |
| T7, 26/4 | 6/3N | Bính Thân | Định | Hoàng đạo |
| CN, 27/4 | 7/3N | Đinh Dậu | Chấp | Hoàng đạo |
| T2, 28/4 | 8/3N | Mậu Tuất | Phá | Hắc đạo |
| T3, 29/4 | 9/3N | Kỷ Hợi | Nguy | Hoàng đạo |
| T4, 30/4 | 10/3N | Canh Tý | Thành | Hắc đạo |
2/4 3/4 5/4 8/4 10/4 11/4 14/4 15/4 17/4 20/4 22/4 23/4 26/4 27/4 29/4