Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 7 năm 2099

Tháng 7/2099 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Năm năm Kỷ Mùi; từ ngày 18/7 là tháng Sáu năm Kỷ Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/2099

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/714/5Kỷ HợiChấpHắc đạo
T5, 2/715/5Canh TýPháHoàng đạo
T6, 3/716/5Tân SửuNguyHoàng đạo
T7, 4/717/5Nhâm DầnThànhHắc đạo
CN, 5/718/5Quý MãoThuHoàng đạo
T2, 6/719/5Giáp ThìnKhaiHắc đạo
T3, 7/720/5Ất TỵKhaiHắc đạo
T4, 8/721/5Bính NgọBếHoàng đạo
T5, 9/722/5Đinh MùiKiếnHắc đạo
T6, 10/723/5Mậu ThânTrừHoàng đạo
T7, 11/724/5Kỷ DậuMãnHoàng đạo
CN, 12/725/5Canh TuấtBìnhHắc đạo
T2, 13/726/5Tân HợiĐịnhHắc đạo
T3, 14/727/5Nhâm TýChấpHoàng đạo
T4, 15/728/5Quý SửuPháHoàng đạo
T5, 16/729/5Giáp DầnNguyHắc đạo
T6, 17/730/5Ất MãoThànhHoàng đạo
T7, 18/71/6Bính ThìnThuHắc đạo
CN, 19/72/6Đinh TỵKhaiHoàng đạo
T2, 20/73/6Mậu NgọBếHắc đạo
T3, 21/74/6Kỷ MùiKiếnHắc đạo
T4, 22/75/6Canh ThânTrừHoàng đạo
T5, 23/76/6Tân DậuMãnHắc đạo
T6, 24/77/6Nhâm TuấtBìnhHoàng đạo
T7, 25/78/6Quý HợiĐịnhHoàng đạo
CN, 26/79/6Giáp TýChấpHắc đạo
T2, 27/710/6Ất SửuPháHắc đạo
T3, 28/711/6Bính DầnNguyHoàng đạo
T4, 29/712/6Đinh MãoThànhHoàng đạo
T5, 30/713/6Mậu ThìnThuHắc đạo
T6, 31/714/6Kỷ TỵKhaiHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/2099

2/7 3/7 5/7 8/7 10/7 11/7 14/7 15/7 17/7 19/7 22/7 24/7 25/7 28/7 29/7 31/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/2099

  • 27/7 (10/6 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ

Tiết khí trong tháng

  • 7/7 – Tiểu thử
  • 22/7 – Đại thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›