Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2099

Tháng 4/2099 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai (nhuận) năm Kỷ Mùi; từ ngày 20/4 là tháng Ba năm Kỷ Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2099

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/411/2NMậu ThìnTrừHắc đạo
T5, 2/412/2NKỷ TỵMãnHắc đạo
T6, 3/413/2NCanh NgọBìnhHoàng đạo
T7, 4/414/2NTân MùiBìnhHoàng đạo
CN, 5/415/2NNhâm ThânĐịnhHắc đạo
T2, 6/416/2NQuý DậuChấpHoàng đạo
T3, 7/417/2NGiáp TuấtPháHắc đạo
T4, 8/418/2NẤt HợiNguyHắc đạo
T5, 9/419/2NBính TýThànhHoàng đạo
T6, 10/420/2NĐinh SửuThuHắc đạo
T7, 11/421/2NMậu DầnKhaiHoàng đạo
CN, 12/422/2NKỷ MãoBếHoàng đạo
T2, 13/423/2NCanh ThìnKiếnHắc đạo
T3, 14/424/2NTân TỵTrừHắc đạo
T4, 15/425/2NNhâm NgọMãnHoàng đạo
T5, 16/426/2NQuý MùiBìnhHoàng đạo
T6, 17/427/2NGiáp ThânĐịnhHắc đạo
T7, 18/428/2NẤt DậuChấpHoàng đạo
CN, 19/429/2NBính TuấtPháHắc đạo
T2, 20/41/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
T3, 21/42/3Mậu TýThànhHắc đạo
T4, 22/43/3Kỷ SửuThuHắc đạo
T5, 23/44/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
T6, 24/45/3Tân MãoBếHắc đạo
T7, 25/46/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
CN, 26/47/3Quý TỵTrừHoàng đạo
T2, 27/48/3Giáp NgọMãnHắc đạo
T3, 28/49/3Ất MùiBìnhHắc đạo
T4, 29/410/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo
T5, 30/411/3Đinh DậuChấpHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2099

3/4 4/4 6/4 9/4 11/4 12/4 15/4 16/4 18/4 20/4 23/4 25/4 26/4 29/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2099

  • 22/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 29/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (11/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›