Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2099

Tháng 5/2099 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Kỷ Mùi; từ ngày 20/5 là tháng Tư năm Kỷ Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2099

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/512/3Mậu TuấtPháHắc đạo
T7, 2/513/3Kỷ HợiNguyHoàng đạo
CN, 3/514/3Canh TýThànhHắc đạo
T2, 4/515/3Tân SửuThuHắc đạo
T3, 5/516/3Nhâm DầnThuHoàng đạo
T4, 6/517/3Quý MãoKhaiHắc đạo
T5, 7/518/3Giáp ThìnBếHoàng đạo
T6, 8/519/3Ất TỵKiếnHoàng đạo
T7, 9/520/3Bính NgọTrừHắc đạo
CN, 10/521/3Đinh MùiMãnHắc đạo
T2, 11/522/3Mậu ThânBìnhHoàng đạo
T3, 12/523/3Kỷ DậuĐịnhHoàng đạo
T4, 13/524/3Canh TuấtChấpHắc đạo
T5, 14/525/3Tân HợiPháHoàng đạo
T6, 15/526/3Nhâm TýNguyHắc đạo
T7, 16/527/3Quý SửuThànhHắc đạo
CN, 17/528/3Giáp DầnThuHoàng đạo
T2, 18/529/3Ất MãoKhaiHắc đạo
T3, 19/530/3Bính ThìnBếHoàng đạo
T4, 20/51/4Đinh TỵKiếnHắc đạo
T5, 21/52/4Mậu NgọTrừHoàng đạo
T6, 22/53/4Kỷ MùiMãnHoàng đạo
T7, 23/54/4Canh ThânBìnhHắc đạo
CN, 24/55/4Tân DậuĐịnhHắc đạo
T2, 25/56/4Nhâm TuấtChấpHoàng đạo
T3, 26/57/4Quý HợiPháHoàng đạo
T4, 27/58/4Giáp TýNguyHắc đạo
T5, 28/59/4Ất SửuThànhHoàng đạo
T6, 29/510/4Bính DầnThuHắc đạo
T7, 30/511/4Đinh MãoKhaiHắc đạo
CN, 31/512/4Mậu ThìnBếHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2099

2/5 5/5 7/5 8/5 11/5 12/5 14/5 17/5 19/5 21/5 22/5 25/5 26/5 28/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2099

  • 1/5 (12/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (18/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (30/3 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 20/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›