Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2099

Tháng 9/2099 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Kỷ Mùi; từ ngày 14/9 là tháng Tám năm Kỷ Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2099

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/917/7Tân SửuChấpHoàng đạo
T4, 2/918/7Nhâm DầnPháHắc đạo
T5, 3/919/7Quý MãoNguyHắc đạo
T6, 4/920/7Giáp ThìnThànhHoàng đạo
T7, 5/921/7Ất TỵThuHoàng đạo
CN, 6/922/7Bính NgọKhaiHắc đạo
T2, 7/923/7Đinh MùiKhaiHoàng đạo
T3, 8/924/7Mậu ThânBếHắc đạo
T4, 9/925/7Kỷ DậuKiếnHắc đạo
T5, 10/926/7Canh TuấtTrừHoàng đạo
T6, 11/927/7Tân HợiMãnHắc đạo
T7, 12/928/7Nhâm TýBìnhHoàng đạo
CN, 13/929/7Quý SửuĐịnhHoàng đạo
T2, 14/91/8Giáp DầnChấpHoàng đạo
T3, 15/92/8Ất MãoPháHoàng đạo
T4, 16/93/8Bính ThìnNguyHắc đạo
T5, 17/94/8Đinh TỵThànhHắc đạo
T6, 18/95/8Mậu NgọThuHoàng đạo
T7, 19/96/8Kỷ MùiKhaiHoàng đạo
CN, 20/97/8Canh ThânBếHắc đạo
T2, 21/98/8Tân DậuKiếnHoàng đạo
T3, 22/99/8Nhâm TuấtTrừHắc đạo
T4, 23/910/8Quý HợiMãnHắc đạo
T5, 24/911/8Giáp TýBìnhHoàng đạo
T6, 25/912/8Ất SửuĐịnhHắc đạo
T7, 26/913/8Bính DầnChấpHoàng đạo
CN, 27/914/8Đinh MãoPháHoàng đạo
T2, 28/915/8Mậu ThìnNguyHắc đạo
T3, 29/916/8Kỷ TỵThànhHắc đạo
T4, 30/917/8Canh NgọThuHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2099

1/9 4/9 5/9 7/9 10/9 12/9 13/9 14/9 15/9 18/9 19/9 21/9 24/9 26/9 27/9 30/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2099

  • 2/9 (18/7 âm) – Quốc khánh
  • 28/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 7/9 – Bạch lộ
  • 22/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›