Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2134

Tháng 5/2134 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Giáp Ngọ; từ ngày 24/5 là tháng Năm năm Giáp Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2134

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/58/4Tân SửuThuHoàng đạo
CN, 2/59/4Nhâm DầnKhaiHắc đạo
T2, 3/510/4Quý MãoBếHắc đạo
T3, 4/511/4Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T4, 5/512/4Ất TỵKiếnHắc đạo
T5, 6/513/4Bính NgọTrừHoàng đạo
T6, 7/514/4Đinh MùiMãnHoàng đạo
T7, 8/515/4Mậu ThânBìnhHắc đạo
CN, 9/516/4Kỷ DậuĐịnhHắc đạo
T2, 10/517/4Canh TuấtChấpHoàng đạo
T3, 11/518/4Tân HợiPháHoàng đạo
T4, 12/519/4Nhâm TýNguyHắc đạo
T5, 13/520/4Quý SửuThànhHoàng đạo
T6, 14/521/4Giáp DầnThuHắc đạo
T7, 15/522/4Ất MãoKhaiHắc đạo
CN, 16/523/4Bính ThìnBếHoàng đạo
T2, 17/524/4Đinh TỵKiếnHắc đạo
T3, 18/525/4Mậu NgọTrừHoàng đạo
T4, 19/526/4Kỷ MùiMãnHoàng đạo
T5, 20/527/4Canh ThânBìnhHắc đạo
T6, 21/528/4Tân DậuĐịnhHắc đạo
T7, 22/529/4Nhâm TuấtChấpHoàng đạo
CN, 23/530/4Quý HợiPháHoàng đạo
T2, 24/51/5Giáp TýNguyHoàng đạo
T3, 25/52/5Ất SửuThànhHoàng đạo
T4, 26/53/5Bính DầnThuHắc đạo
T5, 27/54/5Đinh MãoKhaiHoàng đạo
T6, 28/55/5Mậu ThìnBếHắc đạo
T7, 29/56/5Kỷ TỵKiếnHắc đạo
CN, 30/57/5Canh NgọTrừHoàng đạo
T2, 31/58/5Tân MùiMãnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2134

1/5 4/5 6/5 7/5 10/5 11/5 13/5 16/5 18/5 19/5 22/5 23/5 24/5 25/5 27/5 30/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2134

  • 1/5 (8/4 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (14/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 8/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 19/5 (26/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 28/5 (5/5 âm) – Tết Đoan ngọ

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›