Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2134

Tháng 1/2134 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Chạp năm Quý Tỵ; từ ngày 25/1 là tháng Giêng năm Giáp Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2134

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/17/12Tân SửuTrừHắc đạo
T7, 2/18/12Nhâm DầnMãnHoàng đạo
CN, 3/19/12Quý MãoBìnhHoàng đạo
T2, 4/110/12Giáp ThìnĐịnhHắc đạo
T3, 5/111/12Ất TỵĐịnhHoàng đạo
T4, 6/112/12Bính NgọChấpHắc đạo
T5, 7/113/12Đinh MùiPháHắc đạo
T6, 8/114/12Mậu ThânNguyHoàng đạo
T7, 9/115/12Kỷ DậuThànhHắc đạo
CN, 10/116/12Canh TuấtThuHoàng đạo
T2, 11/117/12Tân HợiKhaiHoàng đạo
T3, 12/118/12Nhâm TýBếHắc đạo
T4, 13/119/12Quý SửuKiếnHắc đạo
T5, 14/120/12Giáp DầnTrừHoàng đạo
T6, 15/121/12Ất MãoMãnHoàng đạo
T7, 16/122/12Bính ThìnBìnhHắc đạo
CN, 17/123/12Đinh TỵĐịnhHoàng đạo
T2, 18/124/12Mậu NgọChấpHắc đạo
T3, 19/125/12Kỷ MùiPháHắc đạo
T4, 20/126/12Canh ThânNguyHoàng đạo
T5, 21/127/12Tân DậuThànhHắc đạo
T6, 22/128/12Nhâm TuấtThuHoàng đạo
T7, 23/129/12Quý HợiKhaiHoàng đạo
CN, 24/130/12Giáp TýBếHắc đạo
T2, 25/11/1Ất SửuKiếnHoàng đạo
T3, 26/12/1Bính DầnTrừHắc đạo
T4, 27/13/1Đinh MãoMãnHắc đạo
T5, 28/14/1Mậu ThìnBìnhHoàng đạo
T6, 29/15/1Kỷ TỵĐịnhHoàng đạo
T7, 30/16/1Canh NgọChấpHắc đạo
CN, 31/17/1Tân MùiPháHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2134

2/1 3/1 5/1 8/1 10/1 11/1 14/1 15/1 17/1 20/1 22/1 23/1 25/1 28/1 29/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2134

  • 1/1 (7/12 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (15/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 17/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 24/1 (30/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 25/1 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 26/1 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 27/1 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›