Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 7 năm 2134

Tháng 7/2134 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Năm (nhuận) năm Giáp Ngọ; từ ngày 21/7 là tháng Sáu năm Giáp Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/2134

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/710/5NNhâm DầnThànhHắc đạo
T6, 2/711/5NQuý MãoThuHoàng đạo
T7, 3/712/5NGiáp ThìnKhaiHắc đạo
CN, 4/713/5NẤt TỵBếHắc đạo
T2, 5/714/5NBính NgọKiếnHoàng đạo
T3, 6/715/5NĐinh MùiTrừHắc đạo
T4, 7/716/5NMậu ThânTrừHoàng đạo
T5, 8/717/5NKỷ DậuMãnHoàng đạo
T6, 9/718/5NCanh TuấtBìnhHắc đạo
T7, 10/719/5NTân HợiĐịnhHắc đạo
CN, 11/720/5NNhâm TýChấpHoàng đạo
T2, 12/721/5NQuý SửuPháHoàng đạo
T3, 13/722/5NGiáp DầnNguyHắc đạo
T4, 14/723/5NẤt MãoThànhHoàng đạo
T5, 15/724/5NBính ThìnThuHắc đạo
T6, 16/725/5NĐinh TỵKhaiHắc đạo
T7, 17/726/5NMậu NgọBếHoàng đạo
CN, 18/727/5NKỷ MùiKiếnHắc đạo
T2, 19/728/5NCanh ThânTrừHoàng đạo
T3, 20/729/5NTân DậuMãnHoàng đạo
T4, 21/71/6Nhâm TuấtBìnhHoàng đạo
T5, 22/72/6Quý HợiĐịnhHoàng đạo
T6, 23/73/6Giáp TýChấpHắc đạo
T7, 24/74/6Ất SửuPháHắc đạo
CN, 25/75/6Bính DầnNguyHoàng đạo
T2, 26/76/6Đinh MãoThànhHoàng đạo
T3, 27/77/6Mậu ThìnThuHắc đạo
T4, 28/78/6Kỷ TỵKhaiHoàng đạo
T5, 29/79/6Canh NgọBếHắc đạo
T6, 30/710/6Tân MùiKiếnHắc đạo
T7, 31/711/6Nhâm ThânTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/2134

2/7 5/7 7/7 8/7 11/7 12/7 14/7 17/7 19/7 20/7 21/7 22/7 25/7 26/7 28/7 31/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/2134

  • 27/7 (7/6 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ

Tiết khí trong tháng

  • 7/7 – Tiểu thử
  • 23/7 – Đại thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›